Thanh Son Investment Consulting & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư Và XâY DựNG THANH SơN
1
进口笔数
35
出口笔数
$1.5K
进口金额
$5.83M
出口金额
2023-06-28
最近进口
2025-10-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108007032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG72RD1S |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | BT3.4 - Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THANH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON INVESTMENT CONSULTING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3.4 - Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84945311307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $5.82M |
| 菲律宾 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeseung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 塑料马桶座圈 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.56M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $246.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| PSTP EMS Inc. | 菲律宾 | 2 | $7.2K | 机器零件、其他橡胶带 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PSTP EMS Inc. | 越南 | 1 | $393 | 混合卤化烃、铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 塑料马桶座圈 | TAESEUNG CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁结构体 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-28 | 其他塑料建材 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-10-28 | 其他塑料建材 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-28 | 绝缘电线 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-28 | 电力控制板 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $444 |