MINH THANH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ MINH THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106868244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5RKGVT |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà N07B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà N07B2 Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473075688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.7K |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HUIYA NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $16.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| HEFEI WELLMAX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $935 | 其他塑料制品、电加热装置 |
| GIANTSTAR MEDICAL SERVICE | 卡塔尔 | 1 | $200 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | HEFEI WELLMAX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-27 | 电加热装置 | HEFEI WELLMAX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $735 |
| 2023-10-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | HEBEI HUIYA NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-10-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | HEBEI HUIYA NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-10-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | HEBEI HUIYA NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | HEBEI HUIYA NEW MATERIALS GROUP CO LTD | 中国 | $277 |
| 2023-02-09 | 非乙烯塑料袋 | GIANTSTAR MEDICAL SERVICE | 韩国 | $200 |