VTH VIET NAM HEAT MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU NHIệT VTH VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107358581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGC35DS |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU NHIỆT VTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTH VIET NAM HEAT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02436981696 |
| 邮箱 | vumgocvth1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 高铝耐火砖、其他耐火陶瓷 |
| HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $16.4K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 高铝耐火砖 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-05-29 | 高铝耐火砖 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-29 | 高铝耐火砖 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-29 | 高铝耐火砖 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-02 | 高铝耐火砖 | HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-04-02 | 高铝耐火砖 | HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-02 | 高铝耐火砖 | HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |