Locus Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA LOCUS
- 邮箱595
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.1K
进口金额
$10.0K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316069618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UF2CN8 |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | 168/22 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA LOCUS |
| 企业英文名称 | LOCUS AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168/22 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02837701952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flex Technologies Inc. | 美国 | 1 | $8.0K | 包装机械 |
| Tech Link Silicones Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| TECH-LINK SILICONES CO LIMITED | 美国 | 1 | $639 | 初级硅氧烷、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 单轴拖拉机 | DONGGUAN JIEJI SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-04-11 | 单轴拖拉机 | DONGGUAN JIEJI SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | DONGGUAN JIEJI SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $639 |
| 2025-04-11 | 皮带输送机 | DONGGUAN JIEJI SILICONE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $639 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 皮带输送机 | TECH-LINK SILICONES CO LIMITED | 美国 | $639 |
| 2024-01-29 | 通信设备 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $44 |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $25 |
| 2024-01-29 | 不锈钢型材 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $279 |
| 2024-01-29 | 数据处理机 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $109 |
| 2024-01-29 | 电视/数码相机 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $184 |
| 2024-01-29 | 非液体温度计 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 美国 | $673 |
| 2023-06-21 | 包装机械 | FLEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $4.0K |
| 2023-06-21 | 包装机械 | FLEX TECHNOLOGIES INC | 美国 | $4.0K |