Van Ha
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302620659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JUR65B |
| 成立日期 | 2002-05-31 |
| 联系地址 | 360, Khu phố 1 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Vân Hà |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Nguyễn Thị Thập KP1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán xe ô tô, xe gắn máy và phụ tùng, kim khí điện máy, hàng điện lạnh-điện tử, máy photocopy, văn phòng phẩm, máy vi tính và linh kiện, máy nông ngư cơ, máy dệt kim, máy may công nghiệp, điện thoại và linh kiện, kim loại màu, vật liệu điện, phế liệu, xăng, dầu DO-KO-FO, gas, rượu, thuốc lá nội (đối với rượu trên 30 độ và xăng dầu DO-KO-FO, gas, thuốc lá nội chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), bia, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục, nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội), hàng may mặc, vải sợi, mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, lương thực thực phẩm, vật tư nông nghiệp, nông lâm thủy hải sản, cao su, nhựa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng da-giả da, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. May công nghiệp. Gia công chế biến và nuôi trồng nông lâm thủy hải (đối với chế biến và nuôi trồng thủy sản chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Sản xuất, gia công sản phẩm nhựa, hộp đèn, bảng hiệu, In bao bì-Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng-dịch vụ du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo quy định của pháp luật). Dịch vụ quảng cáo. Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ lao động. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh nhà ở. Xây dựng dân dụng. San lấp mặt bằng. Gia công cơ khí, vật liệu điện, điện tử, điện lạnh và linh kiện điện tử. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.0K |
| 中国 | 8 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 1 | $380 | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Lotus Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $238 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $203 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Gateway Express Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $180 | 女式纺织裤、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 保藏虾制品 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-19 | 玩具模型 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-19 | 其他芳香制剂 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-11-19 | 其他果仁制品 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-19 | 坚果及种子 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-19 | 其他果仁制品 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-19 | 糖渍植物制品 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-19 | 其他果仁制品 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-19 | 洗发剂 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7 |