Seiko Precision Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI SEIKO
2
进口笔数
149
出口笔数
$13.8K
进口金额
$230.0K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500592799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVM3612 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI SEIKO |
| 企业英文名称 | SEIKO PRECISION MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84359398862 |
| 邮箱 | cktmseiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $230.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO., LTD) | 越南 | 1 | $6.9K | 数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $130.6K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $99.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO LTD) | 日本 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO LTD) | 日本 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 数控金属冲孔机 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 数控金属冲孔机 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $380 |