Seiko Precision Mechanical & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI SEIKO

2
进口笔数
149
出口笔数
$13.8K
进口金额
$230.0K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $19.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $19.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500592799
企查查编码QVNVVM3612
成立日期2017-11-15
联系地址Thôn Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI SEIKO
企业英文名称SEIKO PRECISION MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84359398862
邮箱cktmseiko@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846242数控金属冲孔机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
730490无缝钢管
730799其他钢铁管件
731819其他螺纹紧固件
820730可互换冲压工具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$6.9K
越南1$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$230.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南1$6.9K其他钢铁制品、电气装置零件
CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO., LTD)越南1$6.9K数控金属冲孔机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS Communication Vina Co., Ltd.越南55$130.6K其他钢铁制品、其他电感器
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南94$99.4K其他钢铁制品、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27数控金属冲孔机CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO LTD)日本$2.9K
2026-01-27数控金属冲孔机CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM (TANAKA VIET NAM CO LTD)日本$4.0K
2026-01-21数控金属冲孔机TANAKA VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-01-21数控金属冲孔机TANAKA VIETNAM CO LTD越南$4.0K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$218
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$203
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$338
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$175
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$211
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$211
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$421
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$78
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$78
2026-04-29其他钢铁制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$380

相关企业 · 同类产品

Seiko Precision Mechanical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →