Sao Mai Equipment Solution Corporation

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thiết Bị Sao Mai

177
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $820 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $246.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $820 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $246.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304992733
企查查编码QVNNWARU7X
成立日期2007-05-22
联系地址160 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SAO MAI SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址160 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话0854051888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
853710电力控制板
847190数据处理机
850440静止变流器
851830头戴耳机及耳塞
940180其他座椅
940370塑料家具
853180电气信号装置
847689非制冷售货机
852352智能卡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国149$1.42M
德国20$142.3K
英国5$64.1K
加拿大4$15.1K
中国台湾2$6.6K
美国2$629
瑞士1$245

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国10$240.2K其他塑料制品、塑料涂层织物
Indota Education Co., Ltd.中国28$212.0K静止变流器、其他座椅
Bibliotheca Switzerland AG瑞士14$193.1K数据处理机、智能卡
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国4$173.6K其他塑料制品、家用炊具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$69.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Smart Technologies ULC加拿大5$30.7K含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国4$28.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujian Joyusing Technology Co., Ltd.中国6$28.2K其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元
Guangdong E Vision Technology Co., Ltd.中国6$22.0K8471机器零件、单张印刷品
Changsha Sunvote Ltd.中国6$6.2K其他电气设备、通信设备

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$15
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$17
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$17
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$15
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$20
2026-04-22其他座椅LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$20
2026-04-20静止变流器INDOTA EDUCATION CO LTD中国$489
2026-04-20静止变流器INDOTA EDUCATION CO LTD中国$489
2026-03-25数据处理机SSLT IOT CO LTD中国$360
2026-03-25智能卡SSLT IOT CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Sao Mai Equipment Solution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →