Sao Mai Equipment Solution Corporation
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thiết Bị Sao Mai
177
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304992733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWARU7X |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | 160 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SAO MAI SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160 Đường số 3, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 0854051888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $1.42M |
| 德国 | 20 | $142.3K |
| 英国 | 5 | $64.1K |
| 加拿大 | 4 | $15.1K |
| 中国台湾 | 2 | $6.6K |
| 美国 | 2 | $629 |
| 瑞士 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $240.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Indota Education Co., Ltd. | 中国 | 28 | $212.0K | 静止变流器、其他座椅 |
| Bibliotheca Switzerland AG | 瑞士 | 14 | $193.1K | 数据处理机、智能卡 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Smart Technologies ULC | 加拿大 | 5 | $30.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujian Joyusing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.2K | 其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元 |
| Guangdong E Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.0K | 8471机器零件、单张印刷品 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 6 | $6.2K | 其他电气设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他座椅 | LANGFANG BEIKAI MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | INDOTA EDUCATION CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | INDOTA EDUCATION CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-03-25 | 数据处理机 | SSLT IOT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-25 | 智能卡 | SSLT IOT CO LTD | 中国 | $500 |