Luong Phuc Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lương Phúc
- 邮箱1
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$145.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700662429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB3A8J7 |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | Số 19/60, Đường Đinh Tất Miễn, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG PHÚC |
| 企业英文名称 | LUONG PHUC IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/60, Đường Đinh Tất Miễn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438831199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $104.6K |
| 越南 | 4 | $41.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi Wang Co. | 韩国 | 11 | $104.6K | 猫狗饲料 |
| Mi Wang Co. | 越南 | 4 | $41.3K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-01-24 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $9.8K |
| 2024-08-29 | 猫狗饲料 | MI WANG CO | 越南 | $10.0K |
| 2024-08-16 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $12.4K |
| 2024-07-31 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $12.4K |
| 2024-06-27 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $17.4K |
| 2024-06-13 | 猫狗饲料 | MI WANG CO | 越南 | $12.4K |
| 2024-05-30 | 猫狗饲料 | MI WANG CO | 越南 | $10.0K |
| 2024-05-15 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $10.0K |
| 2024-05-02 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $9.8K |