Sheng Long Bio Tech International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,677 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long
- 邮箱2
2,612
进口笔数
4,677
出口笔数
$525.86M
进口金额
$340.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
208
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100592721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAQ2GHQ |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Lô A05, khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KỸ SINH VẬT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | SHENG LONG BIO - TECH INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A05, khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723761358 |
| 邮箱 | sale@shenglongbt.com |
| 传真 | +842723761359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0543万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 110900 | 小麦面筋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382100 | 培养基 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,480 | $202.42M |
| 印度 | 486 | $151.41M |
| 阿根廷 | 155 | $63.61M |
| 巴西 | 164 | $25.90M |
| 泰国 | 58 | $20.72M |
| 美国 | 57 | $13.67M |
| 阿曼 | 19 | $10.33M |
| 新加坡 | 14 | $8.12M |
| 日本 | 42 | $4.47M |
| 智利 | 24 | $4.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3,031 | $186.47M |
| 越南 | 382 | $46.68M |
| 泰国 | 148 | $36.79M |
| 菲律宾 | 404 | $34.68M |
| 斯里兰卡 | 263 | $13.02M |
| 坦桑尼亚 | 68 | $5.53M |
| 老挝 | 64 | $4.82M |
| 文莱 | 96 | $4.07M |
| 印度 | 106 | $3.27M |
| 莫桑比克 | 11 | $582.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 208)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 213 | $52.52M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $41.78M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 153 | $29.77M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| China Haida Feed Group Ltd. | 中国 | 103 | $19.19M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Qingdao Defeng Cereal Trading Co., Ltd. | 中国 | 103 | $16.24M | 淀粉残渣、精制玉米油 |
| Guangzhou Haid Feedstuff Co., Ltd. | 中国 | 126 | $16.22M | 猫狗饲料、棉籽油渣饼 |
| SCOULAR SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 68 | $15.29M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Linksea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $11.15M | 猫狗饲料 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 92 | $10.45M | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 75 | $9.78M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING CHUAN BIOTECH SDN BHD | 马来西亚 | 1,307 | $113.77M | 猫狗饲料 |
| Sheng Long Bio Tech (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,221 | $58.07M | 猫狗饲料、培养基 |
| UNIWAY MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 263 | $40.22M | 猫狗饲料、其他无机酸盐 |
| Pornpawit Import Export Ltd. Partnership | 泰国 | 148 | $36.79M | 猫狗饲料 |
| HJR International Corporation | 菲律宾 | 300 | $25.87M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Ma Zhong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 508 | $11.84M | 猫狗饲料、培养基 |
| Mahesh Aqua Holdings (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 171 | $9.98M | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Butuan HJR International Corp. | 菲律宾 | 62 | $6.40M | 猫狗饲料、培养基 |
| Juyuan Lao Champasak Sole Co., Ltd. | 老挝 | 64 | $4.82M | 猫狗饲料 |
| SHENG LONG BIO-TECH (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 118 | $3.40M | 猫狗饲料、培养基 |
近期贸易明细
进口(共 2,612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | KUO HUI HIN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $236.3K |
| 2026-07-28 | 猫狗饲料 | LINKSEA INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED | 中国 | $84.4K |
| 2026-07-28 | 酿造废料 | SHENG LONG BIO-TECH (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.8K |
| 2026-07-28 | 大豆油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-07-28 | 大豆油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-07-28 | 大豆油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-07-27 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LIMITED | 印度 | $370.0K |
| 2026-07-27 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LIMITED | 印度 | $555.0K |
| 2026-07-27 | 卵磷脂类 | Rongcheng Haituo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $76.1K |
出口(共 4,677)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 其他消毒剂 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $7.0K |
| 2026-09-25 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $48.4K |
| 2026-09-25 | 其他消毒剂 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $7.0K |
| 2026-09-25 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $48.4K |
| 2026-09-19 | 猫狗饲料 | TANFRESH AQUATIC COMPANY LIMITED | 坦桑尼亚 | $23.6K |
| 2026-09-19 | 猫狗饲料 | TANFRESH AQUATIC COMPANY LIMITED | 坦桑尼亚 | $23.6K |
| 2026-09-07 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $243.6K |
| 2026-09-07 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $243.6K |
| 2026-09-07 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $243.6K |
| 2026-09-07 | 猫狗饲料 | HJR International Corporation | 菲律宾 | $243.6K |