Long Sheng International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LONG THăNG
353
进口笔数
0
出口笔数
$31.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200377113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV3PAU9 |
| 成立日期 | 1999-06-01 |
| 联系地址 | Lô số A1 - A2 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LONG THĂNG |
| 企业英文名称 | LONG SHENG INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số A1 - A2 Khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842583743191 |
| 邮箱 | longthangnt@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842583743192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 412.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 150600 | 动物油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $13.57M |
| 中国 | 257 | $12.99M |
| 阿根廷 | 19 | $2.24M |
| 美国 | 10 | $777.3K |
| 新加坡 | 3 | $568.4K |
| 缅甸 | 1 | $349.7K |
| 阿曼 | 1 | $318.1K |
| AS | 1 | $308.6K |
| 玻利维亚 | 1 | $287.7K |
| 毛里求斯 | 1 | $137.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blueline Foods (India) Private Ltd. | 印度 | 15 | $4.63M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 22 | $4.24M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.43M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.58M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Qingdao Defeng Cereal Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.36M | 淀粉残渣、精制玉米油 |
| Guangzhou Haid Feedstuff Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.20M | 猫狗饲料、棉籽油渣饼 |
| Haida Supply Chain Management (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $779.6K | 棉籽油渣饼 |
| Linksea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $659.6K | 猫狗饲料 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | 10 | $508.5K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 13 | $359.4K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 卵磷脂类 | Rongcheng Haituo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |
| 2026-07-13 | 淀粉残渣 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $37.2K |
| 2026-06-22 | 淀粉残渣 | Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | $34.4K |
| 2026-06-16 | 猫狗饲料 | LINKSEA INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED | 中国 | $57.7K |
| 2026-06-12 | 农用机械零件 | Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-06-08 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $231.4K |
| 2026-06-06 | 鱼虾粉粒 | Janatha Fish Meal & Oil Products | 印度 | $380.0K |
| 2026-06-06 | 卵磷脂类 | Rongcheng Haituo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $76.2K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | LINKSEA INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED | 中国 | $57.7K |
| 2026-06-03 | 淀粉残渣 | Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | $51.7K |