Biomedical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y SINH

46
进口笔数
0
出口笔数
$416.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108552831
企查查编码QVN48HCNQG
成立日期2019-01-07
联系地址2 hẻm 8 ngách 3 ngõ 74 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y SINH
企业英文名称BIOMEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2 hẻm 8 ngách 3 ngõ 74 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84988903612
邮箱ysinh2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901849其他牙科器械
731029钢铁容器<50升
901841牙钻机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦45$413.6K
中国1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frienfa Industries巴基斯坦42$395.8K其他医疗器具、其他牙科器械
Sarfraz & Brothers巴基斯坦2$12.5K其他医疗器具
Sarfraz & Brothers Surgical巴基斯坦1$5.3K钳子镊子、其他医疗器具
HANGZHOU ZHENGDA MEDICAL CO LTD中国香港1$2.5K牙钻机

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$114
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$15
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$98
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$915
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$40
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$50
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$1.4K
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$907
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$18
2026-03-23其他医疗器具FRIENFA INDUSTRIES巴基斯坦$18

相关企业 · 同类产品

Biomedical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →