Biomedical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y SINH
46
进口笔数
0
出口笔数
$416.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108552831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48HCNQG |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | 2 hẻm 8 ngách 3 ngõ 74 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y SINH |
| 企业英文名称 | BIOMEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 hẻm 8 ngách 3 ngõ 74 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84988903612 |
| 邮箱 | ysinh2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 901841 | 牙钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 45 | $413.6K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frienfa Industries | 巴基斯坦 | 42 | $395.8K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Sarfraz & Brothers | 巴基斯坦 | 2 | $12.5K | 其他医疗器具 |
| Sarfraz & Brothers Surgical | 巴基斯坦 | 1 | $5.3K | 钳子镊子、其他医疗器具 |
| HANGZHOU ZHENGDA MEDICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 牙钻机 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $114 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $98 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $915 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $40 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $50 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $907 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $18 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | FRIENFA INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $18 |