Ha Anh Equipment & Medical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TRANG THIếT Bị Y Tế Hà ANH
415
进口笔数
13
出口笔数
$4.24M
进口金额
$313.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109338735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0W16H4 |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 210 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH EQUIPMENT AND MEDICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 ngõ 4 Hữu Trung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84942257368 |
| 邮箱 | vtythaanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 901831 | 注射器 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 230 | $1.70M |
| 意大利 | 41 | $1.08M |
| 美国 | 40 | $532.3K |
| 匈牙利 | 46 | $433.4K |
| 中国 | 19 | $253.3K |
| 韩国 | 26 | $192.6K |
| 英国 | 7 | $20.2K |
| 法国 | 2 | $20.1K |
| 土耳其 | 6 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $186.9K |
| 匈牙利 | 7 | $76.9K |
| 德国 | 3 | $49.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biopsybell S.r.l. | 意大利 | 40 | $1.08M | 医用导管、其他医疗器具 |
| AS Medizintechnik GmbH | 德国 | 169 | $1.03M | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Geister Medizintechnik GmbH | 德国 | 39 | $595.9K | 其他医疗器具、钢铁卫浴器具 |
| EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | 44 | $433.4K | 其他医疗器具、其他润滑剂 |
| Community Tissue Services | 美国 | 17 | $285.4K | 医用动物物质、人造人体部件 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $159.8K | 其他护肤品、医用敷料 |
| Solvita | 美国 | 7 | $105.7K | 医用动物物质 |
| RZ Medizintechnik GmbH | 德国 | 9 | $32.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Dimeda Instrumente GmbH | 德国 | 9 | $22.1K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Warwick Sasco Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $20.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE MEDICAL GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $94.7K | 外科缝合粘合材料 |
| MED WORLD WINDOW CO LTD | 中国香港 | 2 | $92.2K | 外科缝合粘合材料 |
| EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | 7 | $76.9K | 其他医疗器具 |
| Geister Medizintechnik GmbH | 德国 | 3 | $49.8K | 其他医疗器具、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $395 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $96 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $12 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $147 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $86 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $316 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | AS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $13 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.7K |
| 2026-01-10 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 其他医疗器具 | EMD Endoscopy Instrument Manufacturing and Trading Kft | 匈牙利 | $1.4K |