Khanh Dat Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH ĐạT
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$29.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201043067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB5QWM9 |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | Số 25/380 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANH DAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/380 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253831443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $29.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 71 | $28.85M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 57 | $250.4K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 21 | $137.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $61.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 7 | $57.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 塑料包装箱、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 纺织增强橡胶管 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $306 |