Khanh Dat Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHáNH ĐạT

0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$29.37M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0201043067
企查查编码QVNRB5QWM9
成立日期2010-03-11
联系地址Số 25/380 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH ĐẠT
企业英文名称KHANH DAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25/380 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253831443
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
680422陶瓷磨轮
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
831130金属焊条
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
854449绝缘电线
846729其他电动手工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$29.34M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam United Co., Ltd.越南71$28.85M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Global Material Handling Ltd.越南57$250.4K其他钢铁制品、焊接方钢管
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南21$137.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
ORPC Vietnam Co., Ltd.越南13$61.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
GPN Automotive Co., Ltd.越南7$57.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南5$11.1K塑料包装箱、氨水

近期贸易明细

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管材GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$25
2026-04-29纺织增强橡胶管GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$52
2026-04-29螺纹钢制管件GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$4
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$31
2026-04-29陶瓷磨轮GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$1.6K
2026-04-29其他玻璃制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$17
2026-04-29金属焊条GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$61
2026-04-29纸基研磨料GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$182
2026-04-29纱线及绳制品GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$115
2026-04-29陶瓷磨轮GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$306

相关企业 · 同类产品

Khanh Dat Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →