Rahi Systems Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG RAHI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316198268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05CAWAX |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG RAHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAHI SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Business Center, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heckler Design | 美国 | 1 | $4.2K | 贱金属配件、静止变流器 |
| TOP ELECTRIC (TIANJIN) CO.,LTD. | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shenzhen Clever Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 电力控制板 | TOP ELECTRIC (TIANJIN) CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 电测仪表 | SHENZHEN CLEVER ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $850 |
| 2025-11-26 | 电测仪表 | SHENZHEN CLEVER ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-03-23 | 其他钢铁制品 | HECKLER DESIGN | 美国 | $2.1K |
| 2023-03-23 | 其他钢铁制品 | HECKLER DESIGN | 美国 | $855 |
| 2023-03-23 | 静止变流器 | HECKLER DESIGN | 美国 | $690 |
| 2023-03-23 | 其他钢铁制品 | HECKLER DESIGN | 美国 | $569 |