CAO LE PHAT PRODUCTION DESIGN CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế SảN XUấT CAO Lê PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702869357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNART6E4K |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Số 1107/37A, Đường ĐT 743A, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ SẢN XUẤT CAO LÊ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1107/37A, Đường ĐT 743A, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847050 | 收银机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noush Coffee & Co. | 爱尔兰 | 1 | $12.0K | 烘焙咖啡、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他木制品 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $39 |
| 2025-04-02 | 不锈钢家用制品 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $53 |
| 2025-04-02 | 冷藏家具 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $703 |
| 2025-04-02 | 燃气炊具 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $76 |
| 2025-04-02 | 非棉纺织窗帘 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $126 |
| 2025-04-02 | 其他电视摄像机 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $114 |
| 2025-04-02 | LED照明装置 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $113 |
| 2025-04-02 | 塑料家用制品 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $63 |
| 2025-04-02 | 固体燃料炊具 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $70 |
| 2025-04-02 | 固体燃料炊具 | MR BRIAN CODD (NOUSH COFFEE & CO) | 爱尔兰 | $93 |