Cuong Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cường Huy
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303910135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN203MRPN |
| 成立日期 | 2005-07-25 |
| 联系地址 | Số 654 Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG HUY |
| 企业英文名称 | CUONG HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 654 Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837555796 |
| 邮箱 | cuonghuy2005.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02837555796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 60 | $1.21M |
| 越南 | 7 | $145.5K |
| 加拿大 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 56 | $1.12M | 肉制品及香肠、其他食品制剂 |
| Smart Mate (Far East) Ltd. | 越南 | 6 | $107.6K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | 2 | $55.8K | 未煮意面、鲜大蒜 |
| Quebec Inc. | 越南 | 1 | $38.0K | 碾磨大米、烘焙咖啡 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 1 | $34.0K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| REGALE FOODS SUPPLY LTD | 中国香港 | 2 | $31.6K | 其他保藏蔬菜、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 熏制虾类 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $360 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $51 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $155 |
| 2026-04-23 | 包馅面食 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $567 |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $578 |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-23 | 脱因咖啡 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $999 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | SMART MATE (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $1.5K |