VNJT Investment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VNJT
2
进口笔数
135
出口笔数
$149.7K
进口金额
$16.52M
出口金额
2024-12-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AW2JR6 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 385/1 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VNJT |
| 企业英文名称 | VNJT INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng G, Tòa nhà số 29-29A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0329554191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $149.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 108 | $13.17M |
| 越南 | 4 | $452.2K |
| 日本 | 2 | $324.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LNJ Continental | 越南 | 2 | $149.7K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lnj Continental | 韩国 | 49 | $5.26M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Lnj Continental Co. | 韩国 | 35 | $4.72M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| LNJ CONTINENTAL CO. | 21 | $2.58M | 整粒胡椒、胡椒粉 | |
| Woomtree Corp. | 韩国 | 8 | $1.37M | 整粒胡椒 |
| TS Corp. | 巴拿马 | 5 | $830.2K | 可可膏、茶提取物及制品 |
| Lnj Continental | 韩国 | 9 | $589.0K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| WOOMTREE CORP | 韩国 | 2 | $398.7K | 整粒胡椒 |
| TS CORP CO., LTD. | 韩国 | 2 | $324.0K | 冷冻章鱼、去壳腰果 |
| Woomtree Corp. | 越南 | 1 | $253.0K | 整粒胡椒 |
| LNJ Continental | 越南 | 2 | $143.2K | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 胡椒粉 | LNJ CONTINENTAL | 越南 | $44.3K |
| 2024-12-14 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL | 越南 | $19.0K |
| 2024-12-14 | 胡椒粉 | LNJ CONTINENTAL | 越南 | $43.9K |
| 2023-09-30 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL | 越南 | $42.5K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $97.8K |
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $147.6K |
| 2026-04-18 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $97.4K |
| 2026-04-13 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $97.4K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $51.2K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $86.0K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $53.9K |
| 2026-04-09 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $147.6K |
| 2026-03-31 | 整粒胡椒 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $154.6K |
| 2026-03-26 | 胡椒粉 | LNJ CONTINENTAL CO. | — | $36.4K |