VNJT Investment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VNJT

2
进口笔数
135
出口笔数
$149.7K
进口金额
$16.52M
出口金额
2024-12-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $144.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $550.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $820.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $495.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 4 笔2024-12进口 $107.2K · 1 笔出口 $327.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $655.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $901.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $852.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $779.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.5K · 1 笔出口 $144.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $550.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $820.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $495.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $391.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 4 笔2024-12进口 $107.2K · 1 笔出口 $327.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $567.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $655.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $563.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $901.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $852.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $779.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317243562
企查查编码QVN7AW2JR6
成立日期2022-04-12
联系地址385/1 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VNJT
企业英文名称VNJT INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng G, Tòa nhà số 29-29A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0329554191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$149.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$13.17M
越南4$452.2K
日本2$324.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LNJ Continental越南2$149.7K整粒胡椒、胡椒粉

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lnj Continental韩国49$5.26M整粒胡椒、胡椒粉
Lnj Continental Co.韩国35$4.72M整粒胡椒、胡椒粉
LNJ CONTINENTAL CO.21$2.58M整粒胡椒、胡椒粉
Woomtree Corp.韩国8$1.37M整粒胡椒
TS Corp.巴拿马5$830.2K可可膏、茶提取物及制品
Lnj Continental韩国9$589.0K整粒胡椒、碎肉桂
WOOMTREE CORP韩国2$398.7K整粒胡椒
TS CORP CO., LTD.韩国2$324.0K冷冻章鱼、去壳腰果
Woomtree Corp.越南1$253.0K整粒胡椒
LNJ Continental越南2$143.2K整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-14胡椒粉LNJ CONTINENTAL越南$44.3K
2024-12-14整粒胡椒LNJ CONTINENTAL越南$19.0K
2024-12-14胡椒粉LNJ CONTINENTAL越南$43.9K
2023-09-30整粒胡椒LNJ CONTINENTAL越南$42.5K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$97.8K
2026-04-23整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$147.6K
2026-04-18整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$97.4K
2026-04-13整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$97.4K
2026-04-11整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$51.2K
2026-04-11整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$86.0K
2026-04-11整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$53.9K
2026-04-09整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$147.6K
2026-03-31整粒胡椒LNJ CONTINENTAL CO.$154.6K
2026-03-26胡椒粉LNJ CONTINENTAL CO.$36.4K

相关企业 · 同类产品

VNJT Investment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →