MINH XUAN PHAT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH XUâN PHáT
4
进口笔数
226
出口笔数
$13.4K
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW5N01Q |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 23 ngõ 466, Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH XUAN PHAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 ngõ 466, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842438327587 |
| 邮箱 | xuanphathanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $2.54M |
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.4K | 大纸袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 84 | $909.4K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai Sumtex International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 38 | $434.4K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yulongxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $432.2K | 鲜榴莲、热带木薄板 |
| Zhejiang Garden Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 28 | $284.4K | 其他香蕉、热带木薄板 |
| Feixian Longyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $274.7K | 热带木薄板 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $201.7K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 涂层钢板、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他塑料包装制品 | Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-11 | 其他塑料包装制品 | Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-10 | 其他塑料包装制品 | Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-06 | 其他塑料包装制品 | Shanghai Shuangzhong Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 合成机织布 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-30 | 合成机织布 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-30 | 合成机织布 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2025-08-07 | 合成机织布 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 合成机织布 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2025-08-07 | 苯乙烯泡沫塑料板 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2024-12-14 | 热带木薄板 | Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-14 | 热带木薄板 | Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-14 | 热带木薄板 | Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-12 | 热带木薄板 | Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |