Koei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOEI VIệT NAM
69
进口笔数
259
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-19
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311477405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTBT0W5 |
| 成立日期 | 2011-12-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 63 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOEI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838421882 |
| 邮箱 | bichthuy@koei-ltd-co.jp |
| 传真 | +84838421885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 293.684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.12M |
| 日本 | 15 | $99.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $678.4K |
| 日本 | 16 | $625.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Brilliant Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $504.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Shandong Liyang Plastic Molding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $397.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Shanghai Lika Plastic Pallet Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $189.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Shinnihon Replus Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.1K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| Flap Co., Ltd. | 1 | $25.6K | 800升以下冰柜 | |
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 6 | $24.3K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Handy Techno Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.0K | 其他塑料建材 |
| HONG KONG HING FUNG INDUSTIRAL LTD | 中国香港 | 2 | $12.1K | 其他塑料包装制品 |
| Flap Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.4K | 其他制冷设备、其他塑料制品 |
| Fusogosei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $40 | PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 15 | $505.6K | 其他苯乙烯聚合物、其他塑料建材 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $113.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $107.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $75.3K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 55 | $68.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $66.7K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $65.0K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-24 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-23 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-02-06 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG HING FUNG INDUSTIRAL LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-03 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-03 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG HING FUNG INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG HING FUNG INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 塑料封口件 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $947 |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $947 |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | $945 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |