Koei Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOEI VIệT NAM

69
进口笔数
259
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-19
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 5 笔2023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $147.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-04进口 $130.9K · 4 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-05进口 $109.6K · 5 笔出口 $121.8K · 8 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $27.6K · 9 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-10进口 $45.8K · 4 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-12进口 $83.7K · 6 笔出口 $21.5K · 10 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $16.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $12.8K · 7 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2025-07进口 $52.4K · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $46.0K · 3 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-11进口 $78.7K · 7 笔出口 $38.5K · 9 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $88.9K · 14 笔2026-02进口 $66.2K · 5 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $40.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 5 笔2023-11进口 $23.6K · 1 笔出口 $147.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2024-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-04进口 $130.9K · 4 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-05进口 $109.6K · 5 笔出口 $121.8K · 8 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2024-08进口 $26.5K · 2 笔出口 $27.6K · 9 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-10进口 $45.8K · 4 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-12进口 $83.7K · 6 笔出口 $21.5K · 10 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $16.9K · 7 笔2025-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $12.8K · 7 笔2025-05进口 $73.5K · 3 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2025-07进口 $52.4K · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $46.0K · 3 笔出口 $31.5K · 12 笔2025-11进口 $78.7K · 7 笔出口 $38.5K · 9 笔2025-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $37.7K · 8 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $88.9K · 14 笔2026-02进口 $66.2K · 5 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $40.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0311477405
企查查编码QVNTTBT0W5
成立日期2011-12-30
联系地址Tầng 2, số 63 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOEI VIỆT NAM
企业英文名称KOEI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, số 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842838421882
邮箱bichthuy@koei-ltd-co.jp
传真+84838421885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本293.684亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
841830800升以下冰柜
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
391810PVC地板/墙覆盖物
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
392310塑料包装箱
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392590其他塑料建材
830990贱金属盖
732620钢铁丝制品
420229纤维纸板手提包
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.12M
日本15$99.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$678.4K
日本16$625.6K
柬埔寨2$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Brilliant Packaging Products Co., Ltd.中国23$504.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Shandong Liyang Plastic Molding Co., Ltd.中国13$397.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Shanghai Lika Plastic Pallet Mfg. Co., Ltd.中国13$189.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Shinnihon Replus Co., Ltd.日本2$26.1K其他塑料废料、聚丙烯聚合物
Flap Co., Ltd.1$25.6K800升以下冰柜
Koei Industrial Co., Ltd.日本6$24.3K其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物
Handy Techno Co., Ltd.日本1$20.0K其他塑料建材
HONG KONG HING FUNG INDUSTIRAL LTD中国香港2$12.1K其他塑料包装制品
Flap Co., Ltd.日本2$3.4K其他制冷设备、其他塑料制品
Fusogosei Co., Ltd.日本2$40PVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koei Industrial Co., Ltd.日本15$505.6K其他苯乙烯聚合物、其他塑料建材
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南50$113.2K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南7$107.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南19$75.3K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南55$68.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南56$66.7K未涂层钢线、变速箱及零件
Riken Vietnam Co., Ltd.越南16$65.0K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南10$50.5K其他液化石油气、其他塑料制品
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南6$25.7KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南6$8.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他塑料包装制品SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$20.9K
2026-04-02其他塑料包装制品SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$20.9K
2026-02-24其他塑料包装制品SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD中国$5.3K
2026-02-23其他塑料包装制品SHANDONG BRILLIANT PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$31.4K
2026-02-06其他塑料包装制品HONG KONG HING FUNG INDUSTIRAL LTD中国$3.1K
2026-02-03其他塑料包装制品SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD中国$7.2K
2026-02-03其他塑料包装制品SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD中国$19.2K
2026-01-16其他塑料包装制品SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD中国$18.0K
2025-12-18其他塑料包装制品HONG KONG HING FUNG INDUSTRIAL LTD中国$3.2K
2025-12-18其他塑料包装制品HONG KONG HING FUNG INDUSTRIAL LTD中国$10.5K

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料制品CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$2.1K
2026-04-17塑料封口件KUREHA VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-10其他塑料制品Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南$947
2026-04-10贱金属盖Koei Industrial Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-10其他塑料制品Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南$947
2026-04-10贱金属盖Koei Industrial Co., Ltd.日本$945
2026-04-09其他塑料制品TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD越南$947
2026-04-08其他塑料制品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-08其他塑料制品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-08其他塑料制品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Koei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →