VILUBI CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VILUBI
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702472538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN4YXTS |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Số 109/16 Đường N2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VILUBI |
| 企业英文名称 | VILUBI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109/16 Đường N2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84797552588 |
| 邮箱 | info.vilubi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830520 | 金属订书钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 11 | $8.8K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | 1 | $2 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $37 |
| 2026-04-10 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $37 |
| 2026-04-09 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $37 |
| 2026-04-09 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $55 |
| 2026-03-19 | 钢铁钉及U形钉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 家具配件 | CN CONG TY TNHH INOAC VIET NAM TAI VINH PHUC (MST:2500236896-002) | 越南 | $19 |