DK Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,212 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH DK VINA

969
进口笔数
7,212
出口笔数
$54.41M
进口金额
$89.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 13 笔2023-11进口 $670.6K · 10 笔出口 $1.24M · 157 笔2023-12进口 $293.1K · 11 笔出口 $1.49M · 154 笔2024-01进口 $1.58M · 31 笔出口 $1.90M · 154 笔2024-02进口 $1.33M · 24 笔出口 $1.46M · 92 笔2024-03进口 $1.23M · 23 笔出口 $2.01M · 199 笔2024-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.75M · 159 笔2024-05进口 $1.55M · 29 笔出口 $1.89M · 197 笔2024-06进口 $2.26M · 26 笔出口 $1.61M · 152 笔2024-07进口 $869.4K · 15 笔出口 $2.37M · 172 笔2024-08进口 $1.07M · 20 笔出口 $2.20M · 161 笔2024-09进口 $1.60M · 28 笔出口 $2.11M · 146 笔2024-10进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.85M · 184 笔2024-11进口 $1.21M · 29 笔出口 $1.96M · 150 笔2024-12进口 $813.8K · 17 笔出口 $1.88M · 178 笔2025-01进口 $1.14M · 21 笔出口 $1.76M · 130 笔2025-02进口 $1.56M · 26 笔出口 $1.96M · 153 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $2.18M · 173 笔2025-04进口 $1.28M · 26 笔出口 $1.61M · 163 笔2025-05进口 $1.16M · 22 笔出口 $2.06M · 186 笔2025-06进口 $1.22M · 26 笔出口 $2.45M · 188 笔2025-07进口 $621.5K · 13 笔出口 $1.77M · 158 笔2025-08进口 $780.1K · 19 笔出口 $1.67M · 177 笔2025-09进口 $1.21M · 24 笔出口 $2.19M · 192 笔2025-10进口 $1.48M · 22 笔出口 $3.44M · 218 笔2025-11进口 $1.07M · 25 笔出口 $4.03M · 208 笔2025-12进口 $1.06M · 25 笔出口 $3.33M · 243 笔2026-01进口 $1.52M · 25 笔出口 $2.38M · 228 笔2026-02进口 $1.76M · 23 笔出口 $1.78M · 119 笔2026-03进口 $1.45M · 29 笔出口 $2.18M · 262 笔2026-04进口 $2.80M · 30 笔出口 $2.10M · 199 笔2026-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $2.40M · 196 笔2026-06进口 $1.13M · 21 笔出口 $2.41M · 222 笔2026-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $2.61M · 216 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 13 笔2023-11进口 $670.6K · 10 笔出口 $1.24M · 157 笔2023-12进口 $293.1K · 11 笔出口 $1.49M · 154 笔2024-01进口 $1.58M · 31 笔出口 $1.90M · 154 笔2024-02进口 $1.33M · 24 笔出口 $1.46M · 92 笔2024-03进口 $1.23M · 23 笔出口 $2.01M · 199 笔2024-04进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.75M · 159 笔2024-05进口 $1.55M · 29 笔出口 $1.89M · 197 笔2024-06进口 $2.26M · 26 笔出口 $1.61M · 152 笔2024-07进口 $869.4K · 15 笔出口 $2.37M · 172 笔2024-08进口 $1.07M · 20 笔出口 $2.20M · 161 笔2024-09进口 $1.60M · 28 笔出口 $2.11M · 146 笔2024-10进口 $1.86M · 38 笔出口 $1.85M · 184 笔2024-11进口 $1.21M · 29 笔出口 $1.96M · 150 笔2024-12进口 $813.8K · 17 笔出口 $1.88M · 178 笔2025-01进口 $1.14M · 21 笔出口 $1.76M · 130 笔2025-02进口 $1.56M · 26 笔出口 $1.96M · 153 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $2.18M · 173 笔2025-04进口 $1.28M · 26 笔出口 $1.61M · 163 笔2025-05进口 $1.16M · 22 笔出口 $2.06M · 186 笔2025-06进口 $1.22M · 26 笔出口 $2.45M · 188 笔2025-07进口 $621.5K · 13 笔出口 $1.77M · 158 笔2025-08进口 $780.1K · 19 笔出口 $1.67M · 177 笔2025-09进口 $1.21M · 24 笔出口 $2.19M · 192 笔2025-10进口 $1.48M · 22 笔出口 $3.44M · 218 笔2025-11进口 $1.07M · 25 笔出口 $4.03M · 208 笔2025-12进口 $1.06M · 25 笔出口 $3.33M · 243 笔2026-01进口 $1.52M · 25 笔出口 $2.38M · 228 笔2026-02进口 $1.76M · 23 笔出口 $1.78M · 119 笔2026-03进口 $1.45M · 29 笔出口 $2.18M · 262 笔2026-04进口 $2.80M · 30 笔出口 $2.10M · 199 笔2026-05进口 $1.02M · 25 笔出口 $2.40M · 196 笔2026-06进口 $1.13M · 21 笔出口 $2.41M · 222 笔2026-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $2.61M · 216 笔

工商档案

企业注册号3600974465
企查查编码QVNHSNT2U1
成立日期2008-01-29
联系地址Lô C.II.I-7, đường 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DK VINA
企业英文名称DK VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C.II.I-7, đường 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513514337
传真02513514340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本506.5847亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
560210针刺毡呢
550922聚酯短纤纱
550319尼龙短纤
540233变形聚酯单丝纱
540262聚酯长丝纱
540751聚酯长丝织物
540231变形尼龙纱
590320聚氨酯纺织物
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
560210针刺毡呢
560394重型无纺布
520419棉缝纫线(<85%)
551422涤棉斜纹布
520411棉缝纫线
56039370-150克非织造布
681513矿物制品
520420棉缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国688$33.76M
韩国151$9.97M
中国台湾89$9.94M
越南39$618.1K
德国10$76.6K
印度4$32.6K
保加利亚1$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,487$72.85M
中国台湾135$8.08M
中国27$1.61M
韩国211$1.20M
印度尼西亚379$936.0K
孟加拉国51$357.3K
危地马拉5$333.1K
柬埔寨103$198.2K
美国10$156.3K
尼加拉瓜7$149.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK & D Co., Ltd.韩国227$17.05M聚酯短纤、针刺毡呢
DK & D Co., Ltd.中国284$15.61M聚酯短纤、尼龙短纤
DK & D CO.,LTD中国台湾56$7.51M聚酯短纤、其他塑料片材
Dream Seekers Inc.中国117$5.67M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Shanghai DK & D Co., Ltd.中国143$4.69M染色聚酯布、染色合成针织布
Dreamseekers Inc.韩国54$1.77M聚酯短纤纱、聚酯高强力纱
Dream Seekers Inc.越南32$536.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Panel Trading Co., Ltd.中国14$77.5K功能机器零件、其他塑料制品
DK Vina Co., Ltd.韩国4$32.0K合成纤维缝纫线、尼龙聚酰胺织物
DK Vina Co., Ltd.越南7$9.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Fang Chemical Industry Co., Ltd.越南926$52.22M非泡沫塑料片、其他塑料片材
CTY Sanfang Vietnam越南160$9.73M针刺毡呢
Hansae Co., Ltd.越南946$3.05M印刷标签、非织造标签
Hansoll Textile Ltd.越南1,101$2.33M染色棉针织布、印刷标签
Poong In Trading Co., Ltd.越南218$1.12M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SAE A Trading Co., Ltd.越南293$1.10M印刷标签、非玻璃化转印纸
Nobland International Inc.越南192$1.00M印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.267$954.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
EINS VINA Co., Ltd.越南232$671.4K染色棉针织布、其他合成经编织物
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及157$367.6K非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 969)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯长丝织物DK & D Co., Ltd.韩国$21.6K
2026-07-31聚酯长丝织物DK & D Co., Ltd.韩国$61.6K
2026-07-29聚酯短纤纱Dreamseekers Inc.中国$15.2K
2026-07-29聚酯短纤纱Dreamseekers Inc.中国$29.3K
2026-07-27聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国台湾$139.1K
2026-07-27聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国$70.0K
2026-07-27聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国$34.5K
2026-07-27聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国$34.8K
2026-07-24聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国$35.0K
2026-07-24聚酯短纤DK & D Co., Ltd.中国$69.1K

出口(共 7,212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$179
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$33
2026-07-31合成纤维缝纫线SAE-A Trading Co., Ltd.—$10
2026-07-31合成纤维缝纫线SAE-A Trading Co., Ltd.—$772
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$1.8K
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansoll Textile Ltd.—$550
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansoll Textile Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$368
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$1.3K
2026-07-31合成纤维缝纫线Hansae Co., Ltd.—$152

相关企业 · 同类产品

DK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →