DK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,212 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DK VINA
- Facebook1
969
进口笔数
7,212
出口笔数
$54.41M
进口金额
$89.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSNT2U1 |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Lô C.II.I-7, đường 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DK VINA |
| 企业英文名称 | DK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C.II.I-7, đường 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513514337 |
| 传真 | 02513514340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 506.5847亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550319 | 尼龙短纤 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 688 | $33.76M |
| 韩国 | 151 | $9.97M |
| 中国台湾 | 89 | $9.94M |
| 越南 | 39 | $618.1K |
| 德国 | 10 | $76.6K |
| 印度 | 4 | $32.6K |
| 保加利亚 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,487 | $72.85M |
| 中国台湾 | 135 | $8.08M |
| 中国 | 27 | $1.61M |
| 韩国 | 211 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 379 | $936.0K |
| 孟加拉国 | 51 | $357.3K |
| 危地马拉 | 5 | $333.1K |
| 柬埔寨 | 103 | $198.2K |
| 美国 | 10 | $156.3K |
| 尼加拉瓜 | 7 | $149.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK & D Co., Ltd. | 韩国 | 227 | $17.05M | 聚酯短纤、针刺毡呢 |
| DK & D Co., Ltd. | 中国 | 284 | $15.61M | 聚酯短纤、尼龙短纤 |
| DK & D CO.,LTD | 中国台湾 | 56 | $7.51M | 聚酯短纤、其他塑料片材 |
| Dream Seekers Inc. | 中国 | 117 | $5.67M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Shanghai DK & D Co., Ltd. | 中国 | 143 | $4.69M | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Dreamseekers Inc. | 韩国 | 54 | $1.77M | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Dream Seekers Inc. | 越南 | 32 | $536.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Panel Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.5K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| DK Vina Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.0K | 合成纤维缝纫线、尼龙聚酰胺织物 |
| DK Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 926 | $52.22M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| CTY Sanfang Vietnam | 越南 | 160 | $9.73M | 针刺毡呢 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 946 | $3.05M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 1,101 | $2.33M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 218 | $1.12M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 293 | $1.10M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Nobland International Inc. | 越南 | 192 | $1.00M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 267 | $954.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 | |
| EINS VINA Co., Ltd. | 越南 | 232 | $671.4K | 染色棉针织布、其他合成经编织物 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 157 | $367.6K | 非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | DK & D Co., Ltd. | 韩国 | $21.6K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | DK & D Co., Ltd. | 韩国 | $61.6K |
| 2026-07-29 | 聚酯短纤纱 | Dreamseekers Inc. | 中国 | $15.2K |
| 2026-07-29 | 聚酯短纤纱 | Dreamseekers Inc. | 中国 | $29.3K |
| 2026-07-27 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国台湾 | $139.1K |
| 2026-07-27 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国 | $70.0K |
| 2026-07-27 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-07-27 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国 | $34.8K |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-24 | 聚酯短纤 | DK & D Co., Ltd. | 中国 | $69.1K |
出口(共 7,212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $179 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $33 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A Trading Co., Ltd. | — | $10 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A Trading Co., Ltd. | — | $772 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansoll Textile Ltd. | — | $550 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $368 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Hansae Co., Ltd. | — | $152 |