Lotus Anh Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư LOTUS ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109315551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA5PR5H |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LOTUS ANH |
| 企业英文名称 | LOTUS ANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84916555316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pango Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Feellife Health Inc. | 中国 | 1 | $7.9K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 非液体温度计 | SHENZHEN PANGO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-09-12 | 其他塑料制品 | FEELLIFE HEALTH INC | 中国 | $63 |
| 2023-09-12 | 治疗呼吸装置 | FEELLIFE HEALTH INC | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-12 | 其他塑料制品 | FEELLIFE HEALTH INC | 中国 | $94 |