Hoa Phat Trading Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Cơ ĐIệN HòA PHáT
- 邮箱466
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108303803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8JDYNA |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Số 39, hẻm 42/58/55 phố Thịnh Liệt, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ ĐIỆN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT TRADING AND ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439171666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Golden Sun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.9K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-04-04 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-02-24 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-24 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-12 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-02-12 | 矿物棉 | GUANGXI GOLDEN SUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |