An Thinh Phat Investment Trading, Services and Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TMDV XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT

122
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $186.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $371.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $248.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $755.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $186.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $303.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $371.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $248.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $374.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $755.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107045194
企查查编码QVNCNT9QV7
成立日期2015-10-19
联系地址Số 7 Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TMDV XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT
企业英文名称AN THINH PHAT INVESTMENT TMDV IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu đấu giá đất để xây dựng nhà ở, Tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话02466598009
邮箱anthinhphat84@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330610口腔卫生产品
200899其他加工水果
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
121120人参根

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国122$7.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmi Natural Nutrition Inc.韩国38$3.26M其他食品制剂、其他植物油
SMSBIO Co., Ltd.韩国31$1.57M其他非酒精饮料、其他食品制剂
NOWLAB CO., LTD13$776.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
HG Bio Co., Ltd.韩国9$433.6K其他非酒精饮料、其他加工水果
Nowlab Co., Ltd.韩国8$385.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hanmi Natural Nutrition Co., Ltd.韩国4$326.5K其他食品制剂
Bogoshinyak Co., Ltd.韩国4$277.4K其他非酒精饮料
Korea Biopharm Co., Ltd.韩国4$272.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hanmi Natural Nutrition Co., Inc.韩国2$110.9K其他食品制剂
Unique Biotech Co., Ltd.韩国5$87.6K其他食品制剂、口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他非酒精饮料NOWLAB CO., LTD韩国$2.0K
2026-04-15其他非酒精饮料NOWLAB CO., LTD韩国$19.0K
2026-04-15其他食品制剂NOWLAB CO., LTD韩国$20.5K
2026-04-15其他食品制剂NOWLAB CO., LTD韩国$33.5K
2026-04-15其他非酒精饮料NOWLAB CO., LTD韩国$19.0K
2026-04-15其他食品制剂NOWLAB CO., LTD韩国$33.5K
2026-04-15其他食品制剂NOWLAB CO., LTD韩国$20.5K
2026-04-15其他非酒精饮料NOWLAB CO., LTD韩国$2.0K
2026-04-07其他非酒精饮料Bogoshinyak Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-04-07其他非酒精饮料Bogoshinyak Co., Ltd.韩国$17.1K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Phat Investment Trading, Services and Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →