An Thinh Phat Investment Trading, Services and Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TMDV XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
122
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107045194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNT9QV7 |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Số 7 Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TMDV XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INVESTMENT TMDV IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đấu giá đất để xây dựng nhà ở, Tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02466598009 |
| 邮箱 | anthinhphat84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 121120 | 人参根 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 122 | $7.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | 38 | $3.26M | 其他食品制剂、其他植物油 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.57M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| NOWLAB CO., LTD | 13 | $776.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 | |
| HG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $433.6K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Nowlab Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $385.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hanmi Natural Nutrition Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $326.5K | 其他食品制剂 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $277.4K | 其他非酒精饮料 |
| Korea Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $272.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hanmi Natural Nutrition Co., Inc. | 韩国 | 2 | $110.9K | 其他食品制剂 |
| Unique Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $87.6K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | NOWLAB CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |