Phat Kien Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他猪肉制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Kiến Gia

146
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $639.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $188.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306288963
企查查编码QVNCYY3U7Y
成立日期2008-11-27
联系地址86/5 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT KIẾN GIA
企业英文名称PHAT KIEN GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/5 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842835534231
邮箱phatkiengia@phatkiengia.com
传真+842835534234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160249其他猪肉制品
160220动物肝脏制品
210390混合调味料
160232鸡肉制品
200899其他加工水果
200811花生
210690其他食品制剂
190219未煮意面
200799其他果仁制品
160242加工猪肩肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦34$1.97M
泰国62$1.12M
美国19$242.8K
意大利9$161.4K
马来西亚9$129.3K
澳大利亚7$56.9K
斯洛文尼亚2$39.6K
印度尼西亚2$2.7K
德国1$86
菲律宾1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danish Crown A/S丹麦25$1.58M肉制品及香肠、其他猪肉制品
Thai Agri Foods Public Co., Ltd.泰国19$557.1K50-300升容器、液体气体测量仪
Danish Crown Foods A/S丹麦8$391.6K其他猪肉制品、肉制品及香肠
The J.M. Smucker Company美国15$242.5K其他果仁制品、花生
Euremo (Thailand) Ltd.泰国15$228.0K未煮意面、制备面食
Thai Union Group Public Co., Ltd.泰国9$186.9K功能机器零件、沙丁鱼制品
Monini S.p.A.意大利7$161.4K初榨橄榄油、非初榨橄榄油
River Kwai International Food Industry Co., Ltd.泰国13$134.5K甜玉米制品、汤料制品
PT Arnott's Indonesia印度尼西亚10$131.9K甜饼干、华夫饼威化饼
Lactalis Australia Exports Pty Ltd澳大利亚6$56.7K1-6%脂肪乳品、低脂牛奶

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$10.4K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$31.2K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$11.3K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$12.8K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$28.3K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$28.3K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$14.6K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$10.4K
2026-04-22其他猪肉制品DANISH CROWN A/S丹麦$12.8K
2026-04-22动物肝脏制品DANISH CROWN A/S丹麦$5.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phat Kien Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →