Phat Kien Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他猪肉制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Kiến Gia
- 邮箱8
146
进口笔数
0
出口笔数
$3.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306288963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYY3U7Y |
| 成立日期 | 2008-11-27 |
| 联系地址 | 86/5 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT KIẾN GIA |
| 企业英文名称 | PHAT KIEN GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/5 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842835534231 |
| 邮箱 | phatkiengia@phatkiengia.com |
| 传真 | +842835534234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200811 | 花生 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 160242 | 加工猪肩肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 34 | $1.97M |
| 泰国 | 62 | $1.12M |
| 美国 | 19 | $242.8K |
| 意大利 | 9 | $161.4K |
| 马来西亚 | 9 | $129.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $56.9K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $39.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $86 |
| 菲律宾 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danish Crown A/S | 丹麦 | 25 | $1.58M | 肉制品及香肠、其他猪肉制品 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $557.1K | 50-300升容器、液体气体测量仪 |
| Danish Crown Foods A/S | 丹麦 | 8 | $391.6K | 其他猪肉制品、肉制品及香肠 |
| The J.M. Smucker Company | 美国 | 15 | $242.5K | 其他果仁制品、花生 |
| Euremo (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $228.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Thai Union Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $186.9K | 功能机器零件、沙丁鱼制品 |
| Monini S.p.A. | 意大利 | 7 | $161.4K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| River Kwai International Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $134.5K | 甜玉米制品、汤料制品 |
| PT Arnott's Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $131.9K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Lactalis Australia Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $56.7K | 1-6%脂肪乳品、低脂牛奶 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $31.2K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $28.3K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $28.3K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 其他猪肉制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 动物肝脏制品 | DANISH CROWN A/S | 丹麦 | $5.1K |