Haan Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAAN MACHINE

14
进口笔数
6
出口笔数
$42.6K
进口金额
$64.1K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2024-07-15
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316576752
企查查编码QVNC44FSVM
成立日期2020-11-09
联系地址D1/5A Kinh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAAN MACHINE
企业英文名称HAAN MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D1/5A Kinh A Ấp 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
845229非家用缝纫机
842240包装机械
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具
841319计量液体泵
842123内燃机滤油器
842290机械零件
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$24.1K
荷兰3$17.2K
克罗地亚1$1.1K
美国1$117
中国台湾1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$64.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischbein S.A.荷兰3$11.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Jiangsu Yingda Machinery Co., Ltd.中国2$10.2K螺纹螺母、喷雾机零件
Fischbein S.A.比利时1$6.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Shanghai Motech M&E Co., Ltd.美国1$3.5K灌装封口机、包装机械
Guangdong Gosunm Intelligent Industry Co., Ltd.中国1$3.0K灌装封口机、皮带输送机
Yancheng Ruigang Machinery Co., Ltd.中国2$2.7K功能机器零件、其他机器刀具
Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$1.8K灌装封口机、包装机械
Yancheng Ruigang Machinery Co., Ltd.加拿大1$1.6K功能机器零件
Zhengzhou Hento Machinery Co., Ltd.尼日利亚1$1.1K纸制活页夹、其他纸制文具
Fischbein S.A.1$793钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Long Investment Co., Ltd.美国3$64.1K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27功能机器零件YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2025-09-26功能机器零件YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2025-08-20功能机器零件YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD中国$90
2025-08-20功能机器零件YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD中国$110
2025-07-11功能机器零件JIANGSU YINGDA MACHINERY CO LTD中国$5.2K
2025-07-02钢铁螺钉螺栓FISCHBEIN SA克罗地亚$18
2025-07-02钢铁螺钉螺栓FISCHBEIN SA克罗地亚$20
2025-07-02钢铁螺钉螺栓FISCHBEIN SA中国台湾$35
2025-07-02钢铁螺钉螺栓FISCHBEIN SA克罗地亚$127
2025-07-02钢铁螺钉螺栓FISCHBEIN SA克罗地亚$20

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-15A PALLETSAFFIVAL, INC.美国$0
2024-07-15其他钢铁制品Hong Long Investment Co., Ltd.美国$21.4K
2024-01-31其他钢铁制品AFFIVAL, INC.美国$0
2024-01-30其他钢铁制品Hong Long Investment Co., Ltd.美国$21.4K
2023-07-25A PALLETS .AFFIVAL, INC.美国$0
2023-07-21其他钢铁制品HONG LONG INVESTMENT CO LTD美国$21.4K

相关企业 · 同类产品

Haan Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →