Haan Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAAN MACHINE
14
进口笔数
6
出口笔数
$42.6K
进口金额
$64.1K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2024-07-15
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316576752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC44FSVM |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | D1/5A Kinh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAAN MACHINE |
| 企业英文名称 | HAAN MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D1/5A Kinh A Ấp 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $24.1K |
| 荷兰 | 3 | $17.2K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $117 |
| 中国台湾 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $64.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischbein S.A. | 荷兰 | 3 | $11.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Jiangsu Yingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 螺纹螺母、喷雾机零件 |
| Fischbein S.A. | 比利时 | 1 | $6.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Shanghai Motech M&E Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangdong Gosunm Intelligent Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| Yancheng Ruigang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 功能机器零件、其他机器刀具 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 灌装封口机、包装机械 |
| Yancheng Ruigang Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 功能机器零件 |
| Zhengzhou Hento Machinery Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.1K | 纸制活页夹、其他纸制文具 |
| Fischbein S.A. | 1 | $793 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Long Investment Co., Ltd. | 美国 | 3 | $64.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 功能机器零件 | YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-26 | 功能机器零件 | YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-20 | 功能机器零件 | YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-20 | 功能机器零件 | YANCHENG RUIGANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-07-11 | 功能机器零件 | JIANGSU YINGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHBEIN SA | 克罗地亚 | $18 |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHBEIN SA | 克罗地亚 | $20 |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHBEIN SA | 中国台湾 | $35 |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHBEIN SA | 克罗地亚 | $127 |
| 2025-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | FISCHBEIN SA | 克罗地亚 | $20 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | A PALLETS | AFFIVAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | Hong Long Investment Co., Ltd. | 美国 | $21.4K |
| 2024-01-31 | 其他钢铁制品 | AFFIVAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | Hong Long Investment Co., Ltd. | 美国 | $21.4K |
| 2023-07-25 | A PALLETS . | AFFIVAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-07-21 | 其他钢铁制品 | HONG LONG INVESTMENT CO LTD | 美国 | $21.4K |