Ta Thien An Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM SX XUấT NHậP KHẩU PHúC HưNG
11
进口笔数
1
出口笔数
$106.1K
进口金额
$821.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-12-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310185015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8DC3KW |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | 37 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM SX XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG IMPORT EXPORT SX TM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6/7 Đường số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02866783487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $60.2K |
| 波兰 | 4 | $38.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $910 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $821.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daihan Labtech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.4K | 温控处理设备、其他气泵 |
| Igel Professional Electronics | 波兰 | 3 | $34.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Esstell Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Igel Professional Electronics Company | 波兰 | 1 | $4.4K | 其他电诊设备 |
| PT DAIHAN LABTECH | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Acker mann Instrumente GmbH | 德国 | 1 | $2.2K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| FEELLIFE HEALTH INC | 中国香港 | 1 | $910 | 带接头绝缘电线、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vamed Engineering GmbH | 德国 | 1 | $821.6K | 硬质PVC管、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷藏家具 | ESSTELL CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 冷藏家具 | ESSTELL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 冷藏家具 | ESSTELL CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 冷藏家具 | ESSTELL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他电诊设备 | Igel Professional Electronics Company | 波兰 | $4.4K |
| 2025-12-09 | 其他电诊设备 | PRZEDSIEBIORSTWO ELEKTRONIKI PROFESJONALNEJ IGEL JERZY KOWALINSKI | 波兰 | $6.7K |
| 2025-02-18 | 其他医疗器具 | FEELLIFE HEALTH INC | 中国 | $910 |
| 2024-05-15 | 冷藏家具 | DAIHAN LABTECH CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-05-15 | 非办公金属家具 | DAIHAN LABTECH CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2024-04-02 | 其他电诊设备 | PRZEDSIEBIORSTWO ELEKTRONIKI PROFESJONALNEJ IGEL JERZY KOWALINSKI | 波兰 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 其他医疗器具 | VAMED ENGINEERING GMBH | 新加坡 | $75.9K |
| 2024-12-21 | 治疗呼吸装置 | VAMED ENGINEERING GMBH | 新加坡 | $690.2K |
| 2024-12-21 | 其他医疗器具 | VAMED ENGINEERING GMBH | 新加坡 | $55.5K |