Ta Thien An Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM SX XUấT NHậP KHẩU PHúC HưNG

11
进口笔数
1
出口笔数
$106.1K
进口金额
$821.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-12-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $821.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310185015
企查查编码QVNX8DC3KW
成立日期2010-07-22
联系地址37 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM SX XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HƯNG
企业英文名称PHUC HUNG IMPORT EXPORT SX TM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址6/7 Đường số 6, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính
电话02866783487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
851420工业电炉
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901920治疗呼吸装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$60.2K
波兰4$38.7K
印度尼西亚1$4.1K
德国1$2.2K
中国1$910

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$821.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daihan Labtech Co., Ltd.韩国3$37.4K温控处理设备、其他气泵
Igel Professional Electronics波兰3$34.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Esstell Co., Ltd.韩国1$22.8K温控处理设备、工业电炉
Igel Professional Electronics Company波兰1$4.4K其他电诊设备
PT DAIHAN LABTECH印度尼西亚1$4.1K温控处理设备、温控处理零件
Acker mann Instrumente GmbH德国1$2.2K其他医疗器具、其他牙科器械
FEELLIFE HEALTH INC中国香港1$910带接头绝缘电线、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vamed Engineering GmbH德国1$821.6K硬质PVC管、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷藏家具ESSTELL CO LTD韩国$9.3K
2026-04-21冷藏家具ESSTELL CO LTD韩国$2.1K
2026-04-21冷藏家具ESSTELL CO LTD韩国$9.3K
2026-04-21冷藏家具ESSTELL CO LTD韩国$2.1K
2026-03-25其他电诊设备Igel Professional Electronics Company波兰$4.4K
2025-12-09其他电诊设备PRZEDSIEBIORSTWO ELEKTRONIKI PROFESJONALNEJ IGEL JERZY KOWALINSKI波兰$6.7K
2025-02-18其他医疗器具FEELLIFE HEALTH INC中国$910
2024-05-15冷藏家具DAIHAN LABTECH CO LTD韩国$4.7K
2024-05-15非办公金属家具DAIHAN LABTECH CO LTD韩国$3.7K
2024-04-02其他电诊设备PRZEDSIEBIORSTWO ELEKTRONIKI PROFESJONALNEJ IGEL JERZY KOWALINSKI波兰$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21其他医疗器具VAMED ENGINEERING GMBH新加坡$75.9K
2024-12-21治疗呼吸装置VAMED ENGINEERING GMBH新加坡$690.2K
2024-12-21其他医疗器具VAMED ENGINEERING GMBH新加坡$55.5K

相关企业 · 同类产品

Ta Thien An Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →