KEVIS FASHION CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG KEVIS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$731
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314338696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSB66TT |
| 成立日期 | 2017-04-08 |
| 联系地址 | 118/147 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG KEVIS |
| 企业英文名称 | KEVIS FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/147 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986980539 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $639 |
| 日本 | 1 | $92 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE HYORIN | 韩国 | 9 | $639 | 女式纺织裤、非棉田径服 |
| VU THI THANH HUYEN | 日本 | 1 | $92 | 女式非合成套装、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 棉针织女衬衫 | LEE HYORIN | 韩国 | $7 |
| 2023-10-18 | 非棉针织女衫 | LEE HYORIN | 韩国 | $1 |
| 2023-10-18 | 女式纺织裤 | LEE HYORIN | 韩国 | $10 |
| 2023-10-18 | 其他纺织连衣裙 | LEE HYORIN | 韩国 | $13 |
| 2023-10-18 | 非棉田径服 | LEE HYORIN | 韩国 | $7 |
| 2023-09-18 | 其他纤维纸板容器 | LEE HYORIN | 韩国 | $7 |
| 2023-09-18 | 女式纺织裤 | LEE HYORIN | 韩国 | $5 |
| 2023-09-18 | 其他纺织连衣裙 | LEE HYORIN | 韩国 | $4 |
| 2023-09-18 | 非棉田径服 | LEE HYORIN | 韩国 | $14 |
| 2023-09-18 | 棉针织女衬衫 | LEE HYORIN | 韩国 | $7 |