Vina Phoenix Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA PHOENIX
0
进口笔数
353
出口笔数
$0
进口金额
$5.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317869688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA4AHE0 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 10, Đường 39, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA PHOENIX |
| 企业英文名称 | VINA PHOENIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường 52, KP5, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84389170698 |
| 邮箱 | Selena@vnaphoenix.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $2.74M |
| 马来西亚 | 95 | $1.29M |
| 阿联酋 | 62 | $1.12M |
| 印度 | 8 | $140.6K |
| 新加坡 | 9 | $127.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 88 | $1.25M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Chuang Ying Fruits & Vegetables Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $799.8K | 柠檬及青柠、鲜辣椒/甜椒 |
| Primato Food & Beverages Trading Co. LLC | 阿联酋 | 12 | $241.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Ubuntu Natural Vegetables & Fruits Trading Llc | 阿联酋 | 14 | $196.8K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Sairah Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $162.6K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| YU HUI VEGETABLE TRADING Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $147.0K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Exim Synergy General Trading Llc | 阿联酋 | 7 | $140.2K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | 马来西亚 | 7 | $130.8K | 柠檬及青柠、高淀粉甘薯 |
| DMF Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $113.8K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Exim BD Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $97.8K | 鲜马铃薯、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 柠檬及青柠 | MK FRUITS STORE PLT | — | $29.6K |
| 2026-04-21 | 番石榴芒果山竹 | PERNIAGAAN SENG SDN BHD | 马来西亚 | $20.3K |
| 2026-03-31 | 柠檬及青柠 | MK FRUITS STORE PLT | — | $23.8K |
| 2026-03-11 | 柠檬及青柠 | MK FRUITS STORE PLT | — | $22.1K |
| 2026-02-13 | 其他鲜果 | UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC | — | $16.0K |
| 2026-02-13 | 其他鲜果 | SOLSTICE TRADING INTERNATIONAL LLP | — | $19.6K |
| 2026-02-12 | 柠檬及青柠 | UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC | — | $35.7K |
| 2026-02-01 | 其他鲜果 | UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC | — | $10.9K |
| 2026-02-01 | 柠檬及青柠 | UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC | — | $21.0K |
| 2026-01-15 | 其他鲜果 | UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC | — | $21.2K |