Vina Phoenix Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA PHOENIX

0
进口笔数
353
出口笔数
$0
进口金额
$5.62M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317869688
企查查编码QVNGA4AHE0
成立日期2023-06-06
联系地址Số 10, Đường 39, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA PHOENIX
企业英文名称VINA PHOENIX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, Đường 52, KP5, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84389170698
邮箱Selena@vnaphoenix.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
091099其他香料
081090其他鲜果
070690根茎类蔬菜
071420高淀粉甘薯
080450番石榴芒果山竹
080112带壳椰子
070610胡萝卜和萝卜
080440鳄梨
080540葡萄柚和柚子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$2.74M
马来西亚95$1.29M
阿联酋62$1.12M
印度8$140.6K
新加坡9$127.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd.马来西亚88$1.25M鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Chuang Ying Fruits & Vegetables Sdn. Bhd.马来西亚49$799.8K柠檬及青柠、鲜辣椒/甜椒
Primato Food & Beverages Trading Co. LLC阿联酋12$241.5K柠檬及青柠、其他鲜果
Ubuntu Natural Vegetables & Fruits Trading Llc阿联酋14$196.8K柠檬及青柠、其他鲜果
Sairah Trading Sdn. Bhd.马来西亚11$162.6K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
YU HUI VEGETABLE TRADING Sdn. Bhd.马来西亚10$147.0K鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Exim Synergy General Trading Llc阿联酋7$140.2K柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd马来西亚7$130.8K柠檬及青柠、高淀粉甘薯
DMF Trading LLC阿联酋7$113.8K柠檬及青柠、其他鲜果
Exim BD Sdn. Bhd.马来西亚6$97.8K鲜马铃薯、柠檬及青柠

近期贸易明细

出口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25柠檬及青柠MK FRUITS STORE PLT$29.6K
2026-04-21番石榴芒果山竹PERNIAGAAN SENG SDN BHD马来西亚$20.3K
2026-03-31柠檬及青柠MK FRUITS STORE PLT$23.8K
2026-03-11柠檬及青柠MK FRUITS STORE PLT$22.1K
2026-02-13其他鲜果UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC$16.0K
2026-02-13其他鲜果SOLSTICE TRADING INTERNATIONAL LLP$19.6K
2026-02-12柠檬及青柠UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC$35.7K
2026-02-01其他鲜果UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC$10.9K
2026-02-01柠檬及青柠UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC$21.0K
2026-01-15其他鲜果UBUNTU NATURAL VEGETABLES & FRUITS TRADING LLC$21.2K

相关企业 · 同类产品

Vina Phoenix Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →