Xaxa Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,760 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xaxa

0
进口笔数
2,760
出口笔数
$0
进口金额
$52.66M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $531.4K · 32 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 66 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 76 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 79 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 79 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 97 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 92 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 89 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 86 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 56 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 60 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.3K · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 70 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 66 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 56 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 65 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 79 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $892.9K · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 49 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 65 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 47 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $860.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $901.2K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $531.4K · 32 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 66 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 76 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 79 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 79 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 97 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 92 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 89 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 86 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 65 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 56 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 60 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.3K · 58 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 70 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 66 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 56 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 65 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 79 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 58 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $892.9K · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 49 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 65 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 47 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $860.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $901.2K · 58 笔

工商档案

企业注册号0312138412
企查查编码QVNMNQV5CM
成立日期2013-01-24
联系地址51 Đường 67, KDC Tân Quy Đông, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XAXA
企业英文名称XAXA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đường số 6, KDC CityLand, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84916582077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
071420高淀粉甘薯
070960鲜辣椒/甜椒
070690根茎类蔬菜
080450番石榴芒果山竹
091099其他香料
080119其他椰子
070930鲜茄子
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,259$25.50M
马来西亚558$9.43M
泰国250$5.31M
阿联酋227$5.23M
中国香港285$2.86M
越南48$952.4K
阿曼18$677.9K
马尔代夫23$577.5K
沙特阿拉伯8$179.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ant Fresh Pte. Ltd.新加坡260$6.10M鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡195$5.69M鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Kwek Global Pte. Ltd.新加坡171$3.38M其他香蕉、鲜辣椒/甜椒
Eastern Green Marketing Pte. Ltd.新加坡181$3.26M鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯
YFC Trading (M) Sdn. Bhd.马来西亚123$2.73M柠檬及青柠、根茎类蔬菜
Thai Hong Fruit Co., Ltd.泰国119$2.58M其他鲜果
Heng Kee Trading & Food Supplier新加坡105$1.97M根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Taho Enterprise Pte. Ltd.新加坡104$1.25M鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
Chin Huat马来西亚110$1.21M鲜辣椒/甜椒、其他香料
A ONE TRADE中国香港94$955.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 2,760)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡$12.8K
2026-04-29番石榴芒果山竹ANT FRESH PTE LTD$160
2026-04-29鲜辣椒/甜椒ANT FRESH PTE LTD$396
2026-04-29根茎类蔬菜CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD新加坡$755
2026-04-29柠檬及青柠KWEK GLOBAL PTE LTD$2.0K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒ANT FRESH PTE LTD$258
2026-04-29柠檬及青柠CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD新加坡$560
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD新加坡$961
2026-04-29鲜辣椒/甜椒CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD新加坡$1.7K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒KWEK GLOBAL PTE LTD$1.3K

相关企业 · 同类产品

Xaxa Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →