Xaxa Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,760 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xaxa
0
进口笔数
2,760
出口笔数
$0
进口金额
$52.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312138412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNQV5CM |
| 成立日期 | 2013-01-24 |
| 联系地址 | 51 Đường 67, KDC Tân Quy Đông, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XAXA |
| 企业英文名称 | XAXA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường số 6, KDC CityLand, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84916582077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,259 | $25.50M |
| 马来西亚 | 558 | $9.43M |
| 泰国 | 250 | $5.31M |
| 阿联酋 | 227 | $5.23M |
| 中国香港 | 285 | $2.86M |
| 越南 | 48 | $952.4K |
| 阿曼 | 18 | $677.9K |
| 马尔代夫 | 23 | $577.5K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $179.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Fresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 260 | $6.10M | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 195 | $5.69M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Kwek Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $3.38M | 其他香蕉、鲜辣椒/甜椒 |
| Eastern Green Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 181 | $3.26M | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯 |
| YFC Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 123 | $2.73M | 柠檬及青柠、根茎类蔬菜 |
| Thai Hong Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 119 | $2.58M | 其他鲜果 |
| Heng Kee Trading & Food Supplier | 新加坡 | 105 | $1.97M | 根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Taho Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 104 | $1.25M | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Chin Huat | 马来西亚 | 110 | $1.21M | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| A ONE TRADE | 中国香港 | 94 | $955.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 2,760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | ANT FRESH PTE LTD | — | $160 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | ANT FRESH PTE LTD | — | $396 |
| 2026-04-29 | 根茎类蔬菜 | CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD | 新加坡 | $755 |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | KWEK GLOBAL PTE LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | ANT FRESH PTE LTD | — | $258 |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD | 新加坡 | $560 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD | 新加坡 | $961 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIA SENG GLOBAL FRESH PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | KWEK GLOBAL PTE LTD | — | $1.3K |