Black Horse America Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE SEQUOIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801314713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB39JW41 |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Khu dân cư dịch vụ công nghiệp, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE SEQUOIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư dịch vụ công nghiệp, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1311 - Sản xuất sợi 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84902086887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.48M |
| 中国 | 10 | $242.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsing Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.48M | 其他橡塑机械、皮带输送机 |
| Liyang Runjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.1K | 其他钢铁制品、8465机器零件 |
| Zhoushan Ange Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 8477机器零件 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 1 | $12.1K | 8477机器零件、齿轮及变速器 | |
| Wuxi Haofu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
| Jiangsu Winday Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Wuxi Xiongqi Precision Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非注塑模具、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 注塑机 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国台湾 | $896.2K |
| 2026-03-18 | 注塑机 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国台湾 | $1.39M |
| 2026-03-12 | 8477机器零件 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国台湾 | $200.0K |
| 2025-11-26 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN ANGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-11-26 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN ANGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-06 | 钢铁链零件 | LIYANG RUNJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-11-06 | 钢铁容器<50升 | LIYANG RUNJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | LIYANG RUNJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-06 | 其他橡胶带 | LIYANG RUNJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-06 | 其他橡胶带 | LIYANG RUNJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |