Greenchem Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GREENCHEM VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$564.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317416208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X8FQXN |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 113 Đường số 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GREENCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENCHEM VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 Đường số 5, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84934953885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 290545 | 甘油 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $183.2K |
| 印度 | 13 | $123.5K |
| 泰国 | 1 | $73.2K |
| 马来西亚 | 4 | $71.2K |
| 美国 | 3 | $54.9K |
| 新加坡 | 2 | $31.8K |
| 中国 | 3 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0792147f728e503830e3107ad9c28efb | 8 | $183.2K | ||
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $119.2K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| RESIL CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $118.1K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Vita Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $73.2K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| SURIACHEM SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $71.1K | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Musim Mas Group | 印度尼西亚 | 2 | $23 | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14 | 脂肪醇、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-01-30 | 其他丙烯酸聚合物 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY PTE LTD | 美国 | $16.1K |
| 2025-09-22 | 其他阴离子表面活性剂 | VITA CO LTD | 泰国 | $73.2K |
| 2025-09-11 | 饱和一元醇 | INTER-CONTINENTAL OILS & FATS PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $21.8K |
| 2025-09-05 | 初级硅氧烷 | RESIL CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2025-09-05 | 初级硅氧烷 | RESIL CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2025-09-05 | 初级硅氧烷 | RESIL CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.4K |