Gidalía International Trading Services & Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DịCH Vụ Và CôNG TRìNH GIDALIA
33
进口笔数
0
出口笔数
$516.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702324586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRGF3FJ |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 862, tờ bản đồ số 180, khu tái định cư An Thạnh, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DỊCH VỤ VÀ CÔNG TRÌNH GIDALIA |
| 企业英文名称 | GIDALIA INTERNATIONAL TRADING SERVICES AND WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 862, tờ bản đồ số 180, khu tái định cư An Thạnh, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743799858 |
| 传真 | 02743799589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $516.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 22 | $396.4K | ||
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Yiwu City HC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 拉链零件、合成纤维缝纫线 |
| Haining Baoguang Solar Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.4K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Zhejiang Xinniu Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HONGKE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $135 |