Medihitech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Medihitech Việt Nam
19
进口笔数
1
出口笔数
$74.1K
进口金额
$140
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-04-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106122939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X54YBF |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Phòng 303, Tầng 3, Tòa nhà Số 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIHITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIHITECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, Tầng 3, Tòa nhà Số 59 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842466734455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 18 | $73.4K |
| 法国 | 1 | $691 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haelvoet N.V. | 比利时 | 6 | $62.7K | 医用家具、其他塑料制品 |
| Orfit Industries N.V. | 比利时 | 11 | $10.6K | X射线装置及零件、其他塑料制品 |
| Praticima Sas | 法国 | 1 | $691 | 其他车辆 |
| Haelvoet NV | 巴布亚新几内亚 | 1 | $146 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haelvoet N.V. | 比利时 | 1 | $140 | 其他纸制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | Orfit Industries N.V. | 比利时 | $968 |
| 2026-02-05 | 医用家具 | Haelvoet N.V. | 比利时 | $12.6K |
| 2025-12-20 | 金属永磁体 | HAELVOET NV | 比利时 | $5 |
| 2025-12-20 | 医用家具 | HAELVOET NV | 比利时 | $98 |
| 2025-09-06 | 其他医疗器具 | ORFIT INDUSTRIES NV | 比利时 | $432 |
| 2025-06-13 | 其他医疗器具 | Orfit Industries N.V. | 比利时 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 其他医疗器具 | Orfit Industries N.V. | 比利时 | $424 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | HAELVOET NV | 比利时 | $11 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | Haelvoet N.V. | 比利时 | $14 |
| 2025-03-26 | 钢铆钉 | HAELVOET NV | 比利时 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 电力控制板 | HAELVOET NV | 比利时 | $140 |