Buildkey Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG BUILDKEY Hà NộI
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109961883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9JV0DT |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Cụm 3, Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BUILDKEY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BUILDKEY CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0375483441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.75M |
| 日本 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.66M | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 木螺钉、钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.6K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |