Luong Nguyen Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ LươNG NGUYêN
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305477037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM54875 |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Đơn vị K3-1, tầng một, kho K2-K3, đường N2 và N4, Khu Thương mại Bắc thuộc Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LƯƠNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LUONG NGUYEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842839255585 |
| 邮箱 | info@lnsseafoods.com |
| 传真 | +842839251739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $656.9K |
| 加拿大 | 3 | $280.6K |
| 挪威 | 12 | $93.1K |
| 美国 | 1 | $76.8K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 波兰 | 1 | $56 |
| 韩国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $269.3K | 鱼肉制品、冻扇贝 |
| LNS US LLC | 日本 | 3 | $169.2K | 芥子制品、冻金枪鱼片 |
| Clearwater Seafoods Ltd. Partnership | 加拿大 | 1 | $145.6K | 冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物 |
| LNS US LLC | 加拿大 | 2 | $135.0K | 冷冻蛤蜊 |
| Miyama Green Corp. | 日本 | 4 | $134.7K | 混合调味料、酱油 |
| Ocean Supreme AS | 挪威 | 12 | $93.1K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302440 |
| Azuma Holdings Co., Ltd. | 日本 | 10 | $83.6K | 混合调味料、冻金枪鱼片 |
| LNS US LLC | 美国 | 1 | $76.8K | 其他冷冻鱼 |
| LNS US LLC | 中国 | 1 | $2.2K | 食用海藻 |
| Y & H LLC | 日本 | 1 | $68 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | LNS US LLC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | LNS US LLC | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | LNS US LLC | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 冻金枪鱼片 | LNS US LLC | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | ASIAN FOOD CONNECT CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | ASIAN FOOD CONNECT CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | LNS US LLC | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | LNS US LLC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 酱油 | LNS US LLC | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | LNS US LLC | 日本 | $1.3K |