Luong Nguyen Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ LươNG NGUYêN

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305477037
企查查编码QVNEM54875
成立日期2008-01-18
联系地址Đơn vị K3-1, tầng một, kho K2-K3, đường N2 và N4, Khu Thương mại Bắc thuộc Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LƯƠNG NGUYÊN
企业英文名称LUONG NGUYEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址81 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842839255585
邮箱info@lnsseafoods.com
传真+842839251739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030487冻金枪鱼片
210330芥子制品
200899其他加工水果
210310酱油
190230制备面食
160432鱼子酱代用品
210690其他食品制剂
160412加工鲱鱼
200190醋制蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$656.9K
加拿大3$280.6K
挪威12$93.1K
美国1$76.8K
中国1$2.2K
波兰1$56
韩国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本4$269.3K鱼肉制品、冻扇贝
LNS US LLC日本3$169.2K芥子制品、冻金枪鱼片
Clearwater Seafoods Ltd. Partnership加拿大1$145.6K冷冻蛤蜊、其他冷冻软体动物
LNS US LLC加拿大2$135.0K冷冻蛤蜊
Miyama Green Corp.日本4$134.7K混合调味料、酱油
Ocean Supreme AS挪威12$93.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302440
Azuma Holdings Co., Ltd.日本10$83.6K混合调味料、冻金枪鱼片
LNS US LLC美国1$76.8K其他冷冻鱼
LNS US LLC中国1$2.2K食用海藻
Y & H LLC日本1$68其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冻金枪鱼片LNS US LLC日本$2.7K
2026-04-21冻金枪鱼片LNS US LLC日本$3.0K
2026-04-21冻金枪鱼片LNS US LLC日本$3.0K
2026-04-21冻金枪鱼片LNS US LLC日本$2.7K
2026-04-02其他加工水果ASIAN FOOD CONNECT CO.,LTD韩国$1
2026-04-02其他加工水果ASIAN FOOD CONNECT CO.,LTD韩国$1
2026-03-10混合调味料LNS US LLC日本$1.2K
2026-03-10混合调味料LNS US LLC日本$1.5K
2026-03-10酱油LNS US LLC日本$3.9K
2026-03-10混合调味料LNS US LLC日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Luong Nguyen Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →