Matec Vina Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MATEC VINA
202
进口笔数
11
出口笔数
$2.95M
进口金额
$111.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106247085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RCGXDK |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Khu tự khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MATEC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84965109760 |
| 邮箱 | congtymatecpanel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $1.66M |
| 中国台湾 | 29 | $935.4K |
| 韩国 | 24 | $352.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $60.5K |
| 越南 | 8 | $25.1K |
| 老挝 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 139 | $1.26M | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 16 | $486.7K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 13 | $448.8K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $326.7K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Taeyoung Corp. Ltd. | 韩国 | 20 | $252.1K | 纺织废料、其他聚醚 |
| TAEYOUNG CORP | 韩国 | 4 | $100.5K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 3 | $75.4K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCF Asset & Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $60.5K | 其他钢铁结构体、升降机 |
| BOSALA CO., LTD | 1 | $21.0K | 钢制容器(>300升)、不锈钢管件 | |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Bosala Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.8K | 食品机械零件、钢制容器(>300升) |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | TAEYOUNG CORP | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | TAEYOUNG CORP | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | TAEYOUNG CORP | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | TAEYOUNG CORP | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-23 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 铝制结构体及部件 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | BOSALA CO., LTD | — | $11.5K |
| 2026-03-31 | 铝制结构体及部件 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $844 |
| 2026-03-31 | 铝制结构体及部件 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $893 |
| 2026-03-31 | 铝制结构体及部件 | BOSALA CO LTD | 老挝 | $872 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | BOSALA CO., LTD | — | $9.5K |
| 2025-10-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-12 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |