Matec Vina Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MATEC VINA

210
进口笔数
21
出口笔数
$3.23M
进口金额
$201.2K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 10 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $146.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.7K · 11 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.3K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.9K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.4K · 13 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-04进口 $314.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.1K · 3 笔出口 $63.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 10 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $146.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-06进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.6K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-11进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.7K · 11 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.3K · 6 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.9K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.4K · 13 笔出口 $25.8K · 1 笔2026-04进口 $314.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $177.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.1K · 3 笔出口 $63.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106247085
企查查编码QVN3RCGXDK
成立日期2013-07-29
联系地址Khu tự khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MATEC VINA
企业英文名称MATEC VINA INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84965109760
邮箱congtymatecpanel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
390311可发泡聚苯乙烯
390729其他聚醚
701980玻璃纤维制品
390319其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
730890其他钢铁结构体
400819硫化泡沫橡胶
721699其他钢铁型材
761090铝制结构体及部件
321490其他胶粘剂
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$1.76M
中国台湾33$1.12M
韩国24$352.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$68.5K
柬埔寨2$60.5K
越南16$51.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broad Group Co., Ltd.中国141$1.28M矿物棉、其他玻璃纤维
SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾20$667.7K可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡13$448.8K可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国9$405.5K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Taeyoung Corp.韩国24$352.6K纺织废料、其他聚醚
Grand Astor Ltd.中国3$75.4K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCF Asset & Engineering Co., Ltd.柬埔寨2$60.5K其他钢铁结构体、升降机
Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝1$39.5K其他钢铁结构体、钢铁门窗
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南3$34.3K其他塑料制品、其他铝制品
Bosala Co., Ltd.老挝2$29.0K食品机械零件、钢制容器(>300升)
BOSALA CO., LTD1$21.0K钢制容器(>300升)、不锈钢管件
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南11$13.5K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K其他液化石油气、粘土及耐火土

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$43.4K
2026-06-11可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$47.2K
2026-06-08玻璃纤维制品Broad Group Co., Ltd.中国$8.6K
2026-05-26可发泡聚苯乙烯Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国$31.7K
2026-05-21可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$43.4K
2026-05-11可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$47.2K
2026-05-09矿物棉Broad Group Co., Ltd.中国$7.8K
2026-05-06可发泡聚苯乙烯Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国$47.0K
2026-04-29可发泡聚苯乙烯Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国$47.0K
2026-04-29可发泡聚苯乙烯Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国$47.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝制结构体及部件Bosala Co., Ltd.老挝$1.1K
2026-06-29铝制结构体及部件Bosala Co., Ltd.老挝$4.6K
2026-06-29其他钢铁结构体Bosala Co., Ltd.老挝$12.0K
2026-06-29其他钢铁结构体Bosala Co., Ltd.老挝$6.4K
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$41
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$39
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$414
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$62
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$81
2026-06-22其他钢铁制品Civil & Building Contractor (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$762

相关企业 · 同类产品

Matec Vina Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →