NGUYEN XUAN TRUC
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$93
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313915439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7S20CT |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | 26 đường A4, Khu dân cư Cotec, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NGUYỄN XUÂN HIẾU VÀ CỘNG SỰ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0906600262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | 1 | $93 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-12-05 | 其他食品制剂 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-12-05 | 其他护肤品 | MBB COSMETICS CO LTD | 越南 | $16 |