DETECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORTING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hỗ Trợ Phát Triển Công Nghệ Detech
- 邮箱6
32
进口笔数
0
出口笔数
$8.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101314443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6VE9BH |
| 成立日期 | 2002-11-18 |
| 联系地址 | Toà nhà Detech, Số 8, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DETECH |
| 企业英文名称 | DETECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Detech, Số 8, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 7686736 |
| 邮箱 | detech@bdvn.vnd.net |
| 官网 | www.detech.com.vn |
| 传真 | 7686736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $5.41M |
| 法国 | 9 | $1.75M |
| 芬兰 | 5 | $1.15M |
| 波兰 | 6 | $437.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW ZEALAND PURE DAIRY PRODUCTS LTD | 新西兰 | 12 | $4.13M | 婴幼儿食品 |
| SODILAC | 法国 | 9 | $1.75M | 婴幼儿食品 |
| PURE LAND CO.,LTD | 新西兰 | 4 | $1.28M | 婴幼儿食品 |
| VALIO LTD | 芬兰 | 5 | $1.15M | 加工奶酪、黄油乳品 |
| SODILAC | 波兰 | 6 | $437.6K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $70.8K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $70.8K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $22.8K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $41.7K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $22.8K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $65.9K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $65.9K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $41.7K |
| 2026-03-16 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $62.6K |
| 2026-03-16 | 婴幼儿食品 | VALIO LTD | 芬兰 | $42.4K |