Tran Hoan Enterprise
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN TRầN HOàN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$945.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800582689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JYTFKK |
| 成立日期 | 2000-11-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Vức, thôn Đồng Sâm, Xã Đông Vinh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRẦN HOÀN |
| 企业英文名称 | TRAN HOAN ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Vức, thôn Đồng Sâm, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02373951283 |
| 传真 | 02373951283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 8.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $833.3K |
| 泰国 | 5 | $87.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 越南 | 22 | $467.4K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Reliance Freight System, LLC | 越南 | 12 | $202.8K | 天然石材铺路石 |
| Xiamen Triangle Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $99.0K | 天然石材铺路石 |
| Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $48.9K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| HSN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.3K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Reliance Freight System LLC | 泰国 | 1 | $28.0K | 天然石材铺路石 |
| Xiamen Triangle Imp. | 越南 | 2 | $23.8K | 天然石材铺路石 |
| Reliance Freight Systems LLC | 越南 | 1 | $16.6K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| XIAMEN TRIANGLE IMP, & EXP, CO, LTD. | 1 | $12.7K | 天然石材铺路石 | |
| Xiamen Triangle Imp. & Exp. Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.4K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 天然石材铺路石 | XIAMEN TRIANGLE IMP, & EXP, CO, LTD. | — | $12.7K |
| 2026-02-26 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-02-26 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | — | $9.0K |
| 2025-12-24 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-24 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-10 | 天然石材铺路石 | XIAMEN TRIANGLE IMP & EXP CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-12-10 | 天然石材铺路石 | XIAMEN TRIANGLE IMP & EXP CO LTD | 越南 | $738 |
| 2025-11-19 | 天然石材铺路石 | HSN (THAILAND) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-18 | 天然石材铺路石 | RELIANCE FREIGHT SYSTEM LLC | 越南 | $1.2K |