Thien Thanh Forest Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LâM SảN THIệN THàNH
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$308.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301108427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95NHUXQ |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Xóm 6, Thôn Thượng, Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM SẢN THIỆN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Thôn Thượng, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $308.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $283.8K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.7K | 其他铜合金丝、6mm以下精炼铜丝 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.8K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |