Thien Thanh Forest Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LâM SảN THIệN THàNH

0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$308.7K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301108427
企查查编码QVN95NHUXQ
成立日期2019-11-11
联系地址Xóm 6, Thôn Thượng, Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM SẢN THIỆN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 6, Thôn Thượng, Xã Phật Tích, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
441520木托盘
392119其他泡沫塑料
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$308.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南78$283.8K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南18$15.7K其他铜合金丝、6mm以下精炼铜丝
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南12$5.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.8K其他功能机器、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-29其他木制品LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$13.9K
2026-04-29其他木制品LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$13.9K
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$237
2026-04-29木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$237
2026-04-28其他木制品LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$13.9K
2026-04-28打字机色带LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$167
2026-04-28木托盘LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他泡沫塑料LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

Thien Thanh Forest Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →