Viet Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Đạt
13
进口笔数
0
出口笔数
$489.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100867780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVJY46M |
| 成立日期 | 1999-03-29 |
| 联系地址 | SO05 Tầng 1, Tòa S3,Vinhomes Skylake, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐẠT |
| 企业英文名称 | VIET DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SO05 Tầng 1, Tòa S3,Vinhomes Skylake, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435148522 |
| 邮箱 | maybaobivietdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $489.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $489.3K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 不锈钢机器带 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 纺织传送带 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-16 | 铝制紧固件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-16 | 纺织传送带 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 不锈钢机器带 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-16 | 塑料棒材及型材 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-16 | 铝制紧固件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-16 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-16 | 硫化橡胶垫 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-16 | 不锈钢机器带 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |