PTS IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PTS
55
进口笔数
0
出口笔数
$988.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW0M88F |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Vĩnh Tuy, Tổ 16, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PTS |
| 企业英文名称 | PTS IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sông Hồng, Đường 2.4, Lô CC8 KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0366500889 |
| 邮箱 | ptsglassproducts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $988.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | 37 | $645.7K | 玻璃容器、PVC塑料板材 |
| QINHUANGDAO SCIENDOW GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | 13 | $216.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| SHANDONG JINGBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $105.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| CHONGQING XINGYUAN GLASSWARE CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他饮用杯、塑料餐具 |
| YUNCHENG GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-01-23 | 玻璃容器 | YUNCHENG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.5K |