Thanh Hai Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Hải

188
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $97.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $99.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305431635
企查查编码QVN2RWME1U
成立日期2007-12-29
联系地址7B/5A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Hải
企业英文名称THANH HAI TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7B/5A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán thiết bị điện tử, máy vi tính và thiết bị, máy văn phòng, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị nghe nhìn giáo dục, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị phụ tùng hàng điện lạnh, xe gắn máy, xe đạp, xe ô tô, hương liệu, nguyên liệu sản xuất thực phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng kim khí điện máy, mỹ phẩm, hàng may mặc, phụ liệu may mặc, sản phẩm bằng da, văn phòng phẩm, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sản phẩm nông lâm thủy hải sản. Gia công, sản xuất hàng nông lâm thủy hải sản (không gia công, sản xuất tại trụ sở). Sản xuất sản phẩm bằng da (trừ thuộc da tại trụ sở). Sản xuất phần mềm tin học. Thiết kế hệ thống mạng máy tính. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Môi giới thương mại.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
732393不锈钢家用制品
848310传动轴及曲柄
732490钢铁卫浴器具
870893车辆离合器
840991火花点火发动机零件
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
731829其他钢铁非螺纹件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$2.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dinhong Trading Co., Ltd.中国62$575.7K弹性针织布、棉制床品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国60$557.1K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国20$242.2K其他塑料制品、其他护发品
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国14$238.0K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国11$122.7K其他塑料制品、其他护发品
Zhejiang Jinzhao Textile Co., Ltd.中国9$92.2K200克以上牛仔布、彩色牛仔布
Xiamen Qeexin Import & Export Co., Ltd.中国4$54.2K粘合化纤织物、染色合成针织布
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国1$45.0K可调转椅、其他塑料制品
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国2$22.7K其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国2$22.2K二氧化锰电池、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27弹性针织布ZHEJIANG JINZHAO TEXTILE CO LTD中国$9.6K
2026-04-27弹性针织布ZHEJIANG JINZHAO TEXTILE CO LTD中国$9.6K
2026-04-08不锈钢家用制品SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$175
2026-04-08非泡沫塑料片SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$120
2026-04-08不锈钢家用制品SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$330
2026-04-08钢铁卫浴器具SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$48
2026-04-08钢铁卫浴器具SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$48
2026-04-08不锈钢家用制品SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$330
2026-04-08不锈钢家用制品SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$338
2026-04-08不锈钢家用制品SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD中国$338

相关企业 · 同类产品

Thanh Hai Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →