Thanh Hai Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Hải
188
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305431635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RWME1U |
| 成立日期 | 2007-12-29 |
| 联系地址 | 7B/5A Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thanh Hải |
| 企业英文名称 | THANH HAI TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7B/5A Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị điện tử, máy vi tính và thiết bị, máy văn phòng, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị nghe nhìn giáo dục, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị phụ tùng hàng điện lạnh, xe gắn máy, xe đạp, xe ô tô, hương liệu, nguyên liệu sản xuất thực phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng kim khí điện máy, mỹ phẩm, hàng may mặc, phụ liệu may mặc, sản phẩm bằng da, văn phòng phẩm, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sản phẩm nông lâm thủy hải sản. Gia công, sản xuất hàng nông lâm thủy hải sản (không gia công, sản xuất tại trụ sở). Sản xuất sản phẩm bằng da (trừ thuộc da tại trụ sở). Sản xuất phần mềm tin học. Thiết kế hệ thống mạng máy tính. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Môi giới thương mại. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $575.7K | 弹性针织布、棉制床品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 60 | $557.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $242.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $238.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Zhejiang Jinzhao Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.2K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Xiamen Qeexin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.2K | 粘合化纤织物、染色合成针织布 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | ZHEJIANG JINZHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | ZHEJIANG JINZHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-08 | 钢铁卫浴器具 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-08 | 钢铁卫浴器具 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $338 |