K & A FORWARDING TRANSPORTATION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI K&A
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$575
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313684615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C874V6 |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | 61 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI K&A |
| 企业英文名称 | K&A FORWARDING TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84939603289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $575 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KREG MEDICAL INC | 美国 | 1 | $575 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 体育器材 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 体育器材 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 体育器材 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 体育器材 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-27 | 其他塑料制品 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $400 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | KREG MEDICAL INC | 美国 | $175 |