Hoa Thien Phuc International Investment Development Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư PHáT TRIểN QUốC Tế HOA THIêN PHúC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$101.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109758338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX69XUK |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà A23, Tổ 6, Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ HOA THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | HOA THIEN PHUC INTERNATIONAL INVESTMENT DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà A23, Tổ 6, Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84933039586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $96.6K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | 1 | $96.6K | 硬质PVC管、绝缘电线 |
| Trung Tam Cai Nghien Ma Tuy Tinh Vieng Chan | 美国 | 1 | $5.2K | 非铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $8.2K |
| 2025-06-20 | 硫化橡胶管 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $486 |
| 2025-06-20 | 硫化橡胶管 | Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | $919 |
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $64.6K |
| 2025-06-20 | 硫化橡胶管 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 老挝 | $806 |
| 2025-06-20 | 硫化橡胶管 | Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | $80 |
| 2025-06-20 | 硬质PVC管 | Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | $5.3K |
| 2025-06-20 | 窗式/壁挂空调 | Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | $15.6K |
| 2025-06-20 | 非铜绕组线 | TRUNG TAM CAI NGHIEN MA TUY TINH VIENG CHAN | 美国 | $807 |
| 2025-06-20 | 硬质PVC管 | Vieng Chan Narcotics Research Center | 老挝 | $188 |