Intech Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và XâY DựNG INTECH
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$3.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109040970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6QGS5C |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG INTECH |
| 企业英文名称 | INTECH ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84989781366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.38M | 不锈钢管件、氩气 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.25M | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | 10 | $1.19M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $110.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 硫化橡胶垫 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 焊接钢管(异型) | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-02 | 硫化橡胶垫 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-02 | 非窗式空调机 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 焊接钢管(异型) | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |