Dehao Yu Vietnam 3D Laser Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LASER 3D DEHAO YU VIệT NAM
91
进口笔数
90
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY1ERF5 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 21, cụm công nghiệp Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LASER 3D DEHAO YU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIASUDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 21, cụm công nghiệp Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84387397523 |
| 邮箱 | tpdlthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $1.12M |
| 中国台湾 | 1 | $412.7K |
| 中国 | 2 | $36.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $2.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $465.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Dehaoyu Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $415.5K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $222.5K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 9 | $96.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $61.7K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.0K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $26.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.8K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $460.9K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $194.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.1K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 3 | $29.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $547 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |