ERA Digital Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ERA DIGITAL VIệT NAM
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109324436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAD6AJN |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 63, Thôn 5, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERA DIGITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERA DIGITAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63, Thôn 5, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0982557163 |
| 邮箱 | eradigital060720@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 900661 | 电子闪光灯 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 30 | $568.7K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $368.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| East Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $151.8K | 照相机零件、闪光装置零件 |
| Hong Kong EcoFlow Innovation Technology Ltd. | 中国香港 | 9 | $110.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Hunan Vaxis Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $81.0K | 智能卡、数据处理机 |
| Istone Innovation Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 摄影支架、其他电视摄像机 |
| Cinenorm Technology Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN PORTKEYS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $7.4K | 非CRT电脑显示器、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 其他光学元件 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $280 |
| 2026-06-06 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-06 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $686 |
| 2026-06-06 | 非玻塑灯具零件 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-06 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-06 | 其他光学元件 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $720 |
| 2026-06-06 | 其他光学元件 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $950 |
| 2026-06-06 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $495 |
| 2026-06-06 | 非玻塑灯具零件 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $300 |
| 2026-06-06 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LIMITED | 中国 | $3.0K |