ERA Digital Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ERA DIGITAL VIệT NAM
100
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109324436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAD6AJN |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 63, Thôn 5, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERA DIGITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERA DIGITAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63, Thôn 5, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0982557163 |
| 邮箱 | eradigital060720@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 900661 | 电子闪光灯 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aab3b500377ac66eace828e2bdf531d4 | 27 | $472.7K | ||
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $368.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| East Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $134.1K | 照相机零件、摄影支架 |
| HONG KONG ECOFLOW INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $110.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Hunan Vaxis Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $79.5K | 智能卡、数据处理机 |
| Istone Innovation Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 摄影支架、其他电视摄像机 |
| Cinenorm Technology Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN PORTKEYS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $7.4K | 非CRT电脑显示器、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | HUNAN VAXIS INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | AMGREAT HONG KONG LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | AMGREAT HONG KONG LTD | 中国 | $5.8K |