Hologi General Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 无线电遥控器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP HOLOGI
32
进口笔数
0
出口笔数
$90.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002077878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX19BSY6 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Trần Quang Thiệp, tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOLOGI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Trần Huy Giáp, tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84981919797 |
| 邮箱 | baoho.hologi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $34.5K |
| 德国 | 7 | $22.8K |
| 美国 | 5 | $18.9K |
| 意大利 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.6K |
| 韩国 | 2 | $903 |
| 波兰 | 1 | $705 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Solution Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $34.5K | 无线电遥控器 |
| 8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf | 1 | $11.2K | ||
| N Plus One Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.4K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| Labmix24 GmbH | 德国 | 2 | $7.6K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| a3e9c9473ad913aefb7b3cc6c6dfd5d8 | 1 | $4.3K | ||
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 2 | $3.7K | 材料测试机零件、金属焊条 |
| Advanced Technology Systems S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Uras Techno Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他功能机器、电磁装置 |
| Pister Kugelhahne GmbH | 德国 | 2 | $2.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $903 | 喷枪、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | LABMIX24 GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2025-10-31 | 计量计数器 | ITALSENSOR S R L | 意大利 | $403 |
| 2025-06-16 | 其他测量仪器 | QUANTUM TECHNOLOGIES GLOBAL PTE LTD | 中国 | $126 |
| 2025-05-05 | 高压继电器 | N PLUS ONE SOLUTIONS PRIVATE LTD | 美国 | $10.4K |
| 2025-01-21 | 1000伏以下保险丝 | EFEN GMBH | 匈牙利 | $198 |
| 2024-11-22 | 20W以上固定电阻器 | AM INDUSTRIEVERTRIEB GMBH | 德国 | $562 |
| 2024-10-30 | 锡条杆 | PREISER SCIENTIFIC, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 阀门龙头 | PISTER KUGELHAHNE GMBH | 德国 | $800 |
| 2024-10-14 | 20W以上固定电阻器 | DANOTHERM ELECTRIC A | 丹麦 | $2.3K |
| 2024-10-11 | 无线电遥控器 | A C E SOLUTION CO., LTD | 西班牙 | $6.0K |